befouled

Học thuật
Thân thiện
befouled

The old chimney befouled the white walls with dark soot.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho hôi hám, nhơ nhuốc, bẩn thỉu: Trạng thái của một thứ đó đã bị làm ô uế, vấy bẩn, thường bởi chất bẩn, rác rưởi, hoặc thứ đó gây khó chịu. Từ này nhấn mạnh vào kết quả của hành động làm bẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river was befouled by industrial waste. (Dòng sông đã bị chất thải công nghiệp làm cho ô nhiễm nhơ nhuốc.)
    • His reputation was befouled by the scandal. (Danh tiếng của ông ta đã bị vụ bê bối làm cho hoen ố.)
    • a building befouled with soot (một tòa nhà bị bồ hóng làm cho trở nên bẩn thỉu)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Befouled" thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, văn chương hoặc để mô tả sự ô nhiễm nghiêm trọng, sự sa đọa về đạo đức. mang sắc thái mạnh hơn so với các từ đơn giản như "dirty" (bẩn).
  • Từ này thường mô tả một tình trạng đã hoàn thành, kết quả của một quá trình hoặc hành động làm bẩn kéo dài.
Biến thể từ gần giống
  • Befoul (động từ): Làm bẩn, làm ô uế.
    • The factory waste befouls the local water supply. (Chất thải từ nhà máy làm ô nhiễm nguồn nước địa phương.)
  • Fouled (tính từ): Bị làm bẩn, bị tắc nghẽn (thường dùng trong kỹ thuật hoặc thể thao).
    • a fouled spark plug (bugi bị bẩn)
  • Defiled (tính từ): Bị làm ô uế, bị xúc phạm (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Contaminated: Bị nhiễm bẩn, ô nhiễm (thường về hóa chất, chất độc).
  • Polluted: Bị ô nhiễm (thường về môi trường).
  • Sullied: Bị vấy bẩn, hoen ố (thường về danh tiếng).
  • Tarnished: Bị xỉn màu, bị hoen ố (nghĩa đen về kim loại, nghĩa bóng về danh tiếng).
Từ trái nghĩa
  • Cleansed: Được làm sạch, thanh tẩy.
  • Purified: Được thanh lọc, tinh khiết hóa.
  • Pristine: Nguyên , trong sạch, chưa bị động chạm.
befouled

The old chimney befouled the white walls with dark soot.

Adjective
  1. bị làm cho hôi hám, nhơ nhuốc, bẩn thỉu
    • a building befouled with soot
      một tòa nhà bị bồ hóng làm cho trở nên bẩn thỉu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự