beginner

/bi'ginə/
Học thuật
Thân thiện
beginner

A beginner learns to play the piano.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới bắt đầu, người mới học: Một người mới tiếp cận một kỹ năng, hoạt động, lĩnh vực hoặc công việc nào đó, chưa nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức.
    • Người mới vào nghề: Một người mới bắt đầu sự nghiệp trong một ngành nghề cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This class is designed for absolute beginners. (Lớp học này được thiết kế cho những người hoàn toàn mới bắt đầu.)
    • As a beginner in photography, she is still learning about aperture and shutter speed. ( một người mới bắt đầu trong nhiếp ảnh, ấy vẫn đang học về khẩu độ tốc độ màn trập.)
    • He was a complete beginner when he joined the company. (Anh ấy một người mới vào nghề hoàn toàn khi gia nhập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "absolute/complete beginner": người mới bắt đầu hoàn toàn, chưa chút kiến thức hay kinh nghiệm nào.

    • The course assumes you are an absolute beginner. (Khóa học giả định bạn một người mới bắt đầu hoàn toàn.)
  • "beginner's luck": vận may của người mới bắt đầu (thành công bất ngờ khi mới thử làm điều đó lần đầu).

    • I won my first chess game, but it was probably just beginner's luck. (Tôi thắng ván cờ đầu tiên, nhưng có lẽ chỉ vận may của người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Begin (động từ): bắt đầu.

    • Let's begin the lesson. (Hãy bắt đầu bài học.)
  • Beginning (danh từ): sự bắt đầu, phần đầu.

    • The beginning of the book was exciting. (Phần đầu của cuốn sách rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Novice: người mới, người mới học (nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm).
  • Newcomer: người mới đến, người mới tham gia.
  • Starter: người bắt đầu (thường dùng trong ngữ cảnh khóa học hoặc cuộc thi).
  • Learner: người học, người đang trong quá trình học hỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'beginner'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'begin').

Thành ngữ liên quan
  • Beginner's mind (tâm thế của người mới bắt đầu): Một thái độ cởi mở, nhiệt tình không định kiến, như của một người mới bắt đầu học một thứ đó.
    • Approach the problem with a beginner's mind. (Hãy tiếp cận vấn đề với tâm thế của một người mới bắt đầu.)
beginner

A beginner learns to play the piano.

danh từ
  1. người bắt đầu; người mới học; người mới ra đời; người mới vào nghề