founder
/'faundə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người sáng lập, người thành lập: Người khởi xướng, tạo dựng hoặc thiết lập một tổ chức, công ty, hoặc thể chế.
- Thợ đúc: Người lao động chuyên đúc kim loại thành các vật thể.
Nội động từ:
- Bị chìm, bị đắm: Dùng để chỉ tàu thuyền bị chìm xuống đáy nước.
- Sụp đổ, thất bại hoàn toàn: Dùng để chỉ một kế hoạch, dự án, hoặc doanh nghiệp bị hỏng hoặc không thành công.
- Sập xuống, sụt lở: Dùng để chỉ một công trình kiến trúc như tường, mái nhà bị đổ sập.
- Bị quỵ, bị sa lầy: Dùng để chỉ ngựa bị què hoặc kiệt sức, đặc biệt do làm việc quá sức.
Ngoại động từ:
- Làm chìm, làm đắm: Gây ra việc một con tàu bị chìm.
- Làm quỵ: Khiến một con ngựa bị kiệt sức hoặc què.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Người sáng lập):
- Steve Jobs was a founder of Apple Inc. (Steve Jobs là một người sáng lập của Apple Inc.)
- The founders of the university envisioned a world-class institution. (Những người sáng lập trường đại học đã hình dung một tổ chức đẳng cấp thế giới.)
Nội động từ (Thất bại/Sụp đổ):
- The peace talks foundered due to a lack of trust. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại vì thiếu sự tin tưởng.)
- The ship foundered in the storm. (Con tàu đã bị đắm trong cơn bão.)
Nội động từ (Sập xuống):
- The old roof foundered under the weight of the snow. (Mái nhà cũ đã sập xuống dưới sức nặng của tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to founder on something": Thất bại vì một lý do cụ thể nào đó.
- Their relationship foundered on the rock of financial problems. (Mối quan hệ của họ đã đổ vỡ vì vấn đề tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Founder (n, trong chăn nuôi ngựa): Chỉ tình trạng viêm khớp chân ở ngựa.
- Co-founder (n): Đồng sáng lập.
- Found (v): Thành lập (động từ gốc của "founder" với nghĩa người sáng lập).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Người sáng lập): Creator (người tạo lập), originator (người khởi xướng), establisher (người thiết lập).
- Động từ (Thất bại): Collapse (sụp đổ), fail (thất bại), break down (hỏng hóc).
- Động từ (Chìm): Sink (chìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Founder on: Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
Thành ngữ liên quan
- A founder member: Thành viên sáng lập (thường dùng trong các câu lạc bộ, hiệp hội).
- She is a founder member of the local history society. (Bà ấy là một thành viên sáng lập của hội nghiên cứu lịch sử địa phương.)
danh từ
- thợ đúc (gang...)
- người thành lập, người sáng lập
- (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)
nội động từ
- sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
- bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
- bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)
ngoại động từ
- làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
- làm quỵ (ngựa)