founder

/'faundə/
Học thuật
Thân thiện
founder

The founder of the company presented the new product to the team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người sáng lập, người thành lập: Người khởi xướng, tạo dựng hoặc thiết lập một tổ chức, công ty, hoặc thể chế.
    • Thợ đúc: Người lao động chuyên đúc kim loại thành các vật thể.
  2. Nội động từ:

    • Bị chìm, bị đắm: Dùng để chỉ tàu thuyền bị chìm xuống đáy nước.
    • Sụp đổ, thất bại hoàn toàn: Dùng để chỉ một kế hoạch, dự án, hoặc doanh nghiệp bị hỏng hoặc không thành công.
    • Sập xuống, sụt lở: Dùng để chỉ một công trình kiến trúc như tường, mái nhà bị đổ sập.
    • Bị quỵ, bị sa lầy: Dùng để chỉ ngựa bị què hoặc kiệt sức, đặc biệt do làm việc quá sức.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm chìm, làm đắm: Gây ra việc một con tàu bị chìm.
    • Làm quỵ: Khiến một con ngựa bị kiệt sức hoặc què.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người sáng lập):

    • Steve Jobs was a founder of Apple Inc. (Steve Jobs một người sáng lập của Apple Inc.)
    • The founders of the university envisioned a world-class institution. (Những người sáng lập trường đại học đã hình dung một tổ chức đẳng cấp thế giới.)
  • Nội động từ (Thất bại/Sụp đổ):

    • The peace talks foundered due to a lack of trust. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã thất bại thiếu sự tin tưởng.)
    • The ship foundered in the storm. (Con tàu đã bị đắm trong cơn bão.)
  • Nội động từ (Sập xuống):

    • The old roof foundered under the weight of the snow. (Mái nhà đã sập xuống dưới sức nặng của tuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to founder on something": Thất bại một lý do cụ thể nào đó.
    • Their relationship foundered on the rock of financial problems. (Mối quan hệ của họ đã đổ vỡ vấn đề tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Founder (n, trong chăn nuôi ngựa): Chỉ tình trạng viêm khớp chânngựa.
  • Co-founder (n): Đồng sáng lập.
  • Found (v): Thành lập (động từ gốc của "founder" với nghĩa người sáng lập).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Người sáng lập): Creator (người tạo lập), originator (người khởi xướng), establisher (người thiết lập).
  • Động từ (Thất bại): Collapse (sụp đổ), fail (thất bại), break down (hỏng hóc).
  • Động từ (Chìm): Sink (chìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Founder on: Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.
Thành ngữ liên quan
  • A founder member: Thành viên sáng lập (thường dùng trong các câu lạc bộ, hiệp hội).
    • She is a founder member of the local history society. ( ấy một thành viên sáng lập của hội nghiên cứu lịch sử địa phương.)
founder

The founder of the company presented the new product to the team.

danh từ
  1. thợ đúc (gang...)
  2. người thành lập, người sáng lập
  3. (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) ( làm việc quá sức)
nội động từ
  1. sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
  2. bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
  3. bị quỵ ( làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)
ngoại động từ
  1. làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
  2. làm quỵ (ngựa)