begum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bà (một tước hiệu dành cho phụ nữ Hồi giáo có địa vị cao ở Ấn Độ hoặc Pakistan): "begum" dùng để chỉ một phụ nữ Hồi giáo thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có quyền lực, thường là vợ hoặc góa phụ của một người đàn ông quyền quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The begum of the region attended the ceremony in her finest attire. (Bà của vùng đó đã tham dự buổi lễ trong bộ trang phục đẹp nhất của mình.)
- Many begums in history were known for their philanthropy and influence. (Nhiều bà trong lịch sử nổi tiếng vì lòng từ thiện và ảnh hưởng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Begum" như một tước hiệu kính trọng: Từ này thường được dùng để gọi hoặc nhắc đến một phụ nữ Hồi giáo quý tộc, tương tự như "Lady" trong tiếng Anh.
- Begum Akhtar was a famous classical singer in India. (Bà Akhtar là một ca sĩ cổ điển nổi tiếng ở Ấn Độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Begum (tước hiệu): Không có biến thể phổ biến, nhưng từ này đôi khi được viết hoa khi dùng làm tước hiệu chính thức.
- Begum (danh từ chung): Có thể dùng để chỉ bất kỳ phụ nữ Hồi giáo có địa vị cao nào.
Từ đồng nghĩa
- Lady: quý bà (trong bối cảnh phương Tây, nhưng không hoàn toàn tương đương về văn hóa).
- Noblewoman: nữ quý tộc (chỉ chung, không riêng cho Hồi giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "begum".
Thành ngữ liên quan
- "The begum's court": triều đình của bà (ám chỉ vòng tròn quyền lực của một phụ nữ quý tộc).
- She was known for her lavish parties at the begum's court. (Cô ấy nổi tiếng với những bữa tiệc xa hoa tại triều đình của bà.)