pigmy

/'pigmi/ Cách viết khác : (pigmy) /'pigmi/
Học thuật
Thân thiện
pigmy

A pigmy hunter uses a small bow to hunt in the dense forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lùn: Chỉ một người tầm vóc đặc biệt thấp so với mức trung bình.
    • Người/vật tầm thường, kém cỏi: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một người hoặc một thứ đó không tầm quan trọng, giá trị hoặc khả năng đáng kể.
    • Chủng tộc/Thành viên của một dân tộc tầm vóc thấp : (Thường viết hoa: Pygmy) Chỉ các dân tộc sốngTrung Phi một số khu vực khác chiều cao trung bình dưới 1,5 mét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the fairy tale, the hero was captured by a pigmy. (Trong câu chuyện cổ tích, vị anh hùng bị bắt bởi một người lùn.)
    • His achievements made his rivals look like pygmies. (Thành tựu của anh ấy khiến các đối thủ trông như những kẻ tầm thường.)
    • The anthropologist studied the culture of the Pygmy tribes in the rainforest. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu văn hóa của các bộ tộc Pygmy trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual pigmy": (Nghĩa ẩn dụ) Một người hiểu biết hạn hẹp, tầm nhìn nông cạn.
    • Despite his wealth, he was considered an intellectual pigmy. (Bất chấp sự giàu có, anh ta bị coi một kẻ ngu dốt về trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pygmy (n): Đây cách viết phổ biến được ưa dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt khi đề cập đến các dân tộc.
    • The pygmy elephant is a subspecies found in Borneo. (Voi lùn một phân loài được tìm thấy ở Borneo.)
  • Pygmoid (adj): đặc điểm giống người Pygmy.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf: Người lùn (thường do tình trạng y tế); vật thu nhỏ.
  • Midget: Người lùn (cách gọi , nay có thể mang tính xúc phạm).
  • Nonentity: Người/vật tầm thường, vô giá trị.
  • Lilliputian: Người/vật cực kỳ nhỏ bé (xuất phát từ ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pigmy" (cách viết khác: "pygmy") khi viết hoa (Pygmy) thường dùng để chỉ các dân tộc cụ thể một cách tôn trọng. Khi dùng với nghĩa ẩn dụ (chỉ sự tầm thường, nhỏ bé), thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khinh miệt.
  • Trong văn cảnh hiện đại, cần thận trọng khi sử dụng từ này để chỉ người có thể bị coi phân biệt đối xử hoặc thiếu tôn trọng. Các thuật ngữ như "person of short stature" thường được ưa dùng hơn.
pigmy

A pigmy hunter uses a small bow to hunt in the dense forest.

danh từ
  1. người lùn tịt
  2. người tầm thường dốt nát, người kém cỏi; vật tầm thường nhỏ bé
  3. yêu tinh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống