beignet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Món tẩm bột rán: Một món ăn được chế biến bằng cách phủ bột lên một nguyên liệu chính (thường là trái cây, rau củ hoặc hải sản) rồi đem chiên ngập dầu cho đến khi vàng giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour le dessert, nous avons mangé des beignets aux pommes. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn bánh táo tẩm bột rán.)
- Les beignets de crevettes sont une spécialité de la région. (Tôm tẩm bột rán là một đặc sản của vùng.)
- Elle prépare souvent des beignets de courgettes en été. (Cô ấy thường làm món bí ngòi tẩm bột rán vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beignet" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ chung các món chiên bột. Tuy nhiên, ở một số vùng, từ này có thể đặc biệt chỉ một loại bánh ngọt chiên phủ đường, tương tự như doughnut.
- À la Nouvelle-Orléans, on déguste des beignets avec du café au lait. (Ở New Orleans, người ta thưởng thức bánh beignet với cà phê sữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Beignet sucré (cụm danh từ): beignet ngọt, thường chỉ loại bánh chiên có nhân mứt, táo hoặc không nhân, rắc đường lên trên.
- Beignet salé (cụm danh từ): beignet mặn, thường làm từ rau củ, phô mai hoặc hải sản.
Từ đồng nghĩa
- Friture (nữ tính): món chiên, món rán (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều loại thực phẩm chiên, không nhất thiết phải tẩm bột).
- Petit four (danh từ giống đực): bánh ngọt nhỏ (nghĩa khác, chỉ chung các loại bánh ngọt nhỏ, thường nướng hơn là chiên).
Thành ngữ liên quan
- Être beignet de quelque chose (thành ngữ thông tục, ít dùng): bị phủ đầy thứ gì đó.
- Il est sorti de l'atelier tout beignet de poussière. (Anh ta bước ra từ xưởng, người phủ đầy bụi.)
danh từ giống đực
- món tẩm bột rán