poignet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cổ tay: Phần nối giữa bàn tay và cánh tay.
- Cổ tay áo: Phần cuối của ống tay áo, bao quanh cổ tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il s'est foulé le poignet. (Anh ấy bị bong gân cổ tay.)
- Porter un bracelet-montre au poignet. (Đeo đồng hồ ở cổ tay.)
- Les poignets de sa chemise sont un peu usés. (Cổ tay áo sơ mi của anh ấy hơi bị sờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du poignet": (nghĩa bóng) có sự khéo léo, cứng rắn hoặc uy quyền trong cách hành xử.
- Pour diriger cette équipe, il faut avoir du poignet. (Để lãnh đạo đội này, cần phải có sự cứng rắn.)
"Serrer les poignets (à quelqu'un)": (từ cũ) bắt giữ ai đó.
- Les gendarmes lui ont serré les poignets. (Cảnh sát đã bắt giữ anh ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Poignet de force (danh từ giống đực): Một đòn vật lộn.
- Poignard (danh từ giống đực): Con dao găm (từ này có chung gốc với "poing" - nắm tay, liên quan đến việc cầm nắm).
- Poignée (danh từ giống cái): Nắm, cỡ một nắm tay; tay cầm (ví dụ: - tay nắm cửa).
Từ đồng nghĩa
- Carpe (danh từ giống đực): (giải phẫu học) xương cổ tay, khối xương cổ tay.
- Manchette (danh từ giống cái): Cổ tay áo (thường dùng cho áo sơ mi trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "Coup de poignet": (nghĩa đen) cú vặn cổ tay; (nghĩa bóng) một nỗ lực mạnh mẽ và đột ngột để hoàn thành việc gì đó.
- Il a fallu un bon coup de poignet pour finir à temps. (Phải cần một nỗ lực lớn mới hoàn thành kịp thời hạn.)
danh từ giống đực
- cổ tay
- Porter un bracelet-montre au poignetđeo đồng hồ ở cổ tay
- Poignets de chemisecổ tay áo sơ mi