poignet

Học thuật
Thân thiện
poignet

Il porte une montre-bracelet à son poignet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cổ tay: Phần nối giữa bàn tay cánh tay.
    • Cổ tay áo: Phần cuối của ống tay áo, bao quanh cổ tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'est foulé le poignet. (Anh ấy bị bong gân cổ tay.)
    • Porter un bracelet-montre au poignet. (Đeo đồng hồcổ tay.)
    • Les poignets de sa chemise sont un peu usés. (Cổ tay áo sơ mi của anh ấy hơi bị sờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir du poignet": (nghĩa bóng) sự khéo léo, cứng rắn hoặc uy quyền trong cách hành xử.

    • Pour diriger cette équipe, il faut avoir du poignet. (Để lãnh đạo đội này, cần phải sự cứng rắn.)
  • "Serrer les poignets (à quelqu'un)": (từ ) bắt giữ ai đó.

    • Les gendarmes lui ont serré les poignets. (Cảnh sát đã bắt giữ anh ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Poignet de force (danh từ giống đực): Một đòn vật lộn.
  • Poignard (danh từ giống đực): Con dao găm (từ này chung gốc với "poing" - nắm tay, liên quan đến việc cầm nắm).
  • Poignée (danh từ giống cái): Nắm, cỡ một nắm tay; tay cầm (ví dụ: - tay nắm cửa).
Từ đồng nghĩa
  • Carpe (danh từ giống đực): (giải phẫu học) xương cổ tay, khối xương cổ tay.
  • Manchette (danh từ giống cái): Cổ tay áo (thường dùng cho áo sơ mi trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "Coup de poignet": (nghĩa đen) vặn cổ tay; (nghĩa bóng) một nỗ lực mạnh mẽ đột ngột để hoàn thành việc gì đó.
    • Il a fallu un bon coup de poignet pour finir à temps. (Phải cần một nỗ lực lớn mới hoàn thành kịp thời hạn.)
poignet

Il porte une montre-bracelet à son poignet.

danh từ giống đực
  1. cổ tay
    • Porter un bracelet-montre au poignet
      đeo đồng hồcổ tay
    • Poignets de chemise
      cổ tay áo sơ mi

Từ có nhắc đến "poignet"