béant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Há ra, mở to ra: Mô tả một cái gì đó đang ở trạng thái mở rộng hoàn toàn, thường là do tác động bên ngoài hoặc không tự nhiên.
- Há hốc: Thường dùng để miêu tả miệng hoặc mắt mở to ra vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une bouche béante. (Một cái miệng há hốc.)
- Une plaie béante. (Một vết thương hở miệng / vết thương rộng hoác.)
- Un gouffre béant. (Một vực thẳm mở ra / hả họng.)
- Il restait là, les yeux béants. (Anh ta đứng đó, đôi mắt mở to há hốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser béant": Để há ra, để mở toang.
- La porte fut laissée béante. (Cánh cửa bị để mở toang.)
- "Être béant d'admiration": Há hốc vì thán phục.
- Les enfants étaient béants d'admiration devant le magicien. (Bọn trẻ há hốc thán phục trước ảo thuật gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Béer (động từ): Há ra, mở rộng ra (ít dùng trong văn nói hiện đại, thường thấy trong văn chương).
- La porte béait sur le jardin. (Cánh cửa mở toang ra khu vườn.)
- Grand-ouvert (tính từ): Mở toang, mở rộng (cách diễn đạt thông tục hơn, có thể thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Des yeux grands-ouverts. (Đôi mắt mở to.)
Từ đồng nghĩa
- Grand ouvert: Mở toang, mở rộng.
- Écarquillé: Mở to, trợn to (thường dùng cho mắt - ).
- Démesurément ouvert: Mở ra một cách quá khổ, mở toang.
Từ trái nghĩa
- Fermé: Đóng.
- Clos: Khép kín.
- Pincé: Mím chặt (ví dụ: - môi mím chặt).
tính từ
- há ra; há hốc
- Bouche béantemiệng há hốc
- Plaie béantevết thương há miệng