bougnat

Học thuật
Thân thiện
bougnat

Le bougnat livre un sac de charbon à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán than: Từ thông tục dùng để chỉ một người, thườngchủ một cửa hàng nhỏ, kinh doanh buôn bán than củi.
    • Chủ quán rượu nhỏ: Theo nghĩa mở rộng trong tiếng lóng, từ này đôi khi cũng được dùng để chỉ chủ một quán rượu, quán phê nhỏ, bình dân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bougnat du coin vend aussi du bois. (Ông chủ bán thangóc phố cũng bán củi.)
    • Avant, il y avait un bougnat à chaque rue. (Trước đây, mỗi con phố đều có một người bán than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Café-bougnat": Một loại hình quán phê kiêm cửa hàng bán than, rất phổ biến ở Paris vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20, thường do những người nhập cư từ vùng Auvergne điều hành.
    • Ce vieux café-bougnat a fermé ses portes l'année dernière. (Quán phê-bán than kỹ đó đã đóng cửa vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Bougnoule (danh từ giống đực, thô tục, xúc phạm): Một từ lóng âm điệu tương tự nhưng mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ người Bắc Phi. LƯU Ý: Từ này mang tính xúc phạm cao không nên sử dụng.
Lưu ý về ngữ dụng
  • Từ "bougnat" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, nghề bán than củi đã trở nên lỗi thời. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc khi nói về quá khứ.
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng lóng, bắt nguồn từ chữ "charcoal merchant" (người bán than) trong phương ngữ vùng Auvergne của Pháp.
  • Cần phân biệt rõ ràng với từ "bougnoule" âm gần giống nhưngmột từ ngữ rất tục tĩu phân biệt chủng tộc.
bougnat

Le bougnat livre un sac de charbon à un client.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) người bán than

Từ gần giống