bonnet
- Danh từ giống đực:
- Mũ bonê: Một loại mũ mềm, thường trùm kín đầu và không có vành, thường được buộc dưới cằm.
- Dạ tổ ong: Trong động vật học, chỉ một trong các ngăn của dạ dày ở động vật nhai lại.
- Bao vú: Một phần của áo nịt ngực (corset) thời xưa, dùng để nâng đỡ và che phủ ngực.
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un bonnet de laine en hiver. (Cô ấy đội một chiếc mũ len vào mùa đông.)
- Le premier estomac des vaches s'appelle le bonnet. (Dạ dày đầu tiên của bò được gọi là dạ tổ ong.)
- Les bonnets de ce corset sont brodés. (Những cái bao vú của chiếc áo nịt ngực này được thêu.)
"avoir la tête près du bonnet": dễ nổi nóng, dễ cáu.
- Fais attention, il a la tête près du bonnet aujourd'hui. (Cẩn thận đấy, hôm nay anh ta dễ nổi nóng lắm.)
"c'est blanc bonnet et bonnet blanc": cũng vậy thôi, cũng như nhau, chẳng khác gì nhau.
- Choisir l'un ou l'autre, c'est blanc bonnet et bonnet blanc. (Chọn cái này hay cái kia thì cũng vậy thôi.)
"deux têtes sous un même bonnet": hai người cùng một ý nghĩ, rất thân thiết và hiểu nhau.
- Ces deux sœurs sont toujours d'accord, ce sont deux têtes sous un même bonnet. (Hai chị em này lúc nào cũng đồng ý với nhau, họ rất thân thiết.)
"gros bonnet": nhân vật quan trọng, người có chức vụ cao.
- La réunion a réuni plusieurs gros bonnets de l'industrie. (Buổi họp đã quy tụ nhiều nhân vật quan trọng trong ngành công nghiệp.)
"jeter son bonnet par-dessus les moulins": (thường dùng cho phụ nữ) bất chấp lề thói, không quan tâm đến dư luận nữa.
- Après le scandale, elle a décidé de jeter son bonnet par-dessus les moulins. (Sau vụ bê bối, cô ấy đã quyết định bất chấp tất cả.)
"opiner du bonnet": gật đầu đồng ý, hoàn toàn tán thành một cách thụ động.
- Il n'a rien dit, il s'est contenté d'opiner du bonnet. (Anh ta không nói gì, chỉ gật đầu đồng ý.)
"prendre sous son bonnet": tự mình chịu trách nhiệm, tự quyết định (mà không hỏi ý kiến người khác).
- Il a pris sous son bonnet de changer le plan. (Anh ta tự quyết định thay đổi kế hoạch.)
Bonnet de bain (danh từ giống đực): Mũ tắm, mũ trùm đầu khi đi bơi.
- N'oublie pas ton bonnet de bain pour la piscine. (Đừng quên mũ bơi của con khi đi bể bơi nhé.)
Bonnet de nuit (danh từ giống đực): Mũ ngủ; (nghĩa bóng) người buồn ngủ, người mặt ủ mày ê.
- Autrefois, les femmes portaient un bonnet de nuit. (Ngày xưa, phụ nữ thường đội mũ ngủ.)
Bonnet d'âne (danh từ giống đực): Mũ tai lừa (biểu tượng cho sự dốt nát, thường dùng để chế giễu học trò lười).
- Dans les vieilles images, l'élève paresseux portait un bonnet d'âne. (Trong các bức tranh xưa, học trò lười thường đội mũ tai lừa.)
- Pour le sens "mũ": Chapeau (mũ nói chung, thường có vành), toque (mũ chụp đầu, mũ đầu bếp).
- Pour le sens "dạ tổ ong": Réseau (tên khoa học chính xác hơn).
(Các thành ngữ đã được liệt kê đầy đủ trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").
- mũ bonê (trùm đầu, không vành)
- Bonnet d'ânemũ tai lừa (đội cho học trò lười)
- (động vật học) dạ tổ ong (của loài nhai lại)
- bao vú (ở cái nịt vú của phụ nữ)
- avoir la tête près du bonnethay cáu, bẳn tính
- bonnet de nuitmũ ngủ; người mặt ủ mày ê
- bonnet d'évêquexem évêque
- c'est blanc bonnet et bonnet blancthì cũng thế
- deux têtes sous un même bonnethai người một ý
- gros bonnet(thân mật) người có chức vụ cao, quan to
- jeter son bonnet par-dessus les moulinsbất chấp lề thói (phụ nữ)
- opiner du bonnethoàn toàn tán thành
- prendre sous son bonnetchịu lấy trách nhiệm