blague

Học thuật
Thân thiện
blague

Il raconte une blague à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Câu chuyện đùa, chuyện tầm phào: Một câu nói hoặc câu chuyện ngắn mục đích gây cười.
    • Việc vụng về, việc dại dột: Một hành động thiếu suy nghĩ, ngớ ngẩn hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
    • Túi thuốc hút (nghĩa ): Một chiếc túi nhỏ đựng thuốc lá, thường bằng da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il raconte toujours des blagues à ses collègues. (Anh ấy luôn kể những chuyện đùa với đồng nghiệp của mình.)
    • Faire cette réparation soi-même, c’était une vraie blague ! (Tự mình sửa cái đó quả là một việc dại dột!)
    • Sans blague ! Tu as vraiment rencontré le président ? (Không đùa đấy chứ! Anh thực sự đã gặp tổng thống sao?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une blague à part": Nói nghiêm túc, bỏ chuyện đùa sang một bên.
    • Une blague à part, il faut vraiment trouver une solution. (Nói nghiêm túc đi, chúng ta thực sự phải tìm ra giải pháp.)
  • "Être le dindon de la farce / de la blague": Là người bị lừa, là nạn nhân của một trò đùa.
    • Quand il a découvert la vérité, il s'est rendu compte qu'il était le dindon de la blague. (Khi phát hiện ra sự thật, anh ta nhận ra mìnhngười bị lừa trong trò đùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Blaguer (động từ): đùa, nói đùa.
    • Arrête de blaguer, sois sérieux ! (Đừng đùa nữa, nghiêm túc lên!)
  • Blagueur, blagueuse (danh từ/ tính từ): người hay đùa, thích đùa.
    • C'est un grand blagueur, on ne peut jamais le croire. (Hắnmột tay thích đùa bậc thầy, không bao giờ có thể tin hắn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisanterie: chuyện đùa, lời nói đùa.
  • Bêtise: hành động dại dột, ngớ ngẩn.
  • Bourde: lỗi lầm ngớ ngẩn, sự vụng về.
Các cụm từ liên quan
  • Faire une blague à quelqu'un: chơi khăm ai đó, trêu chọc ai bằng một trò đùa.
    • Ses amis lui ont fait une blague pour son anniversaire. (Bạn bè đã chơi khăm anh ấy nhân dịp sinh nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sans blague !": Không đùa đấy chứ! (dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc nhấn mạnh rằng mình đang nói thật).
  • "Ce n'est pas une blague": Đây không phảichuyện đùa (đâychuyện nghiêm túc).
    • Je perds mon travail, ce n'est pas une blague. (Tôi sắp mất việc, đây không phảichuyện đùa đâu.)
blague

Il raconte une blague à ses amis.

danh từ giống cái
  1. túi thuốc hút
  2. chuyện đùa, chuyện tầm phào
    • Raconter des blagues
      kể những chuyện tầm phơ
  3. việc vụng về, việc dại dột
    • sans blague!
      không đùa đấy chứ!

Từ chứa "blague"

Từ có nhắc đến "blague"