blague

danh từ giống cái
  1. túi thuốc hút
  2. chuyện đùa, chuyện tầm phào
    • Raconter des blagues
      kể những chuyện tầm phơ
  3. việc vụng về, việc dại dột
    • sans blague!
      không đùa đấy chứ!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "blague"

Từ có nhắc đến "blague"

blague
Il raconte une blague à ses amis.