plage

/plɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
plage

Une famille s'amuse sur la plage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bãi biển: Một vùng đất bằng phẳng, thường cát hoặc sỏi, nằm dọc theo bờ biển, nơi mọi người có thể nghỉ ngơi, tắm nắng vui chơi.
    • Bãi sông, bãi hồ (nghĩa rộng): Một khu vực đất tương tự dọc theo bờ sông hoặc hồ.
    • Mảng, vùng: Một khu vực hoặc phần được xác định rõ ràng, thường đặc điểm khác biệt so với xung quanh.
    • Khoảng đất (văn học, từ ): Một khu vực đất đai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (bãi biển):
    • Nous nous promenons sur la plage. (Chúng tôi đi dạo trên bãi biển.)
    • La plage de sable fin est très fréquentée en été. (Bãi biển cát mịn rất đông người vào mùa hè.)
  • Danh từ giống cái (bãi sông/hồ):
    • Les enfants jouent sur la plage de la rivière. (Bọn trẻ chơi trên bãi sông.)
  • Danh từ giống cái (mảng, vùng):
    • On observe une plage lumineuse sur l'écran. (Người ta quan sát thấy một mảng sáng trên màn hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Plage de stationnement: khu vực đỗ xe.
    • La plage de stationnement est pleine. (Khu vực đỗ xe đã đầy.)
  • Plage horaire: khung giờ, khoảng thời gian.
    • Veuillez choisir une plage horaire pour votre rendez-vous. (Vui lòng chọn một khung giờ cho cuộc hẹn của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plagiste (danh từ): người kinh doanh dịch vụ trên bãi biển (cho thuê ghế, ô...).
  • Plage (trong hàng hải): thượng tầng mũi hoặc đuôi tàu (một bộ phận kiến trúc tàu thủy).
  • Plage (trong kỹ thuật): vành đĩa ghi âm (một nhóm rãnh trên đĩa than tương ứng với một bản nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Rivage (danh từ giống đực): bờ biển, bờ sông (nhấn mạnh đến đường bờ hơn là bãi).
  • Grève (danh từ giống cái): bãi biển, bãi sông (thường sỏi, đá).
  • Côte (danh từ giống cái): bờ biển (nghĩa rộng hơn, chỉ vùng duyên hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "plage")

Thành ngữ liên quan
  • Être sur la plage (thông tục): bị thất nghiệp, không việc làm.
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est sur la plage. (Kể từ khi mất việc, anh ấy đang "trên bãi biển" (thất nghiệp).)
plage

Une famille s'amuse sur la plage.

{{bãi biển Non Nước - Đà Nẵng}}
danh từ giống cái
  1. bãi biển; (nghĩa rộng) bãi sông, bãi hồ
  2. (hàng hải) thượng tầng mũi; thượng tầng đuôi (ở một số tàu chiến)
  3. mảng, vùng
    • Plage lumineuse
      mảng sáng
    • Plages criblées
      (thực vật học) mảng mặt sàng
  4. (kỹ thuật) vành (gồm một số đường rãnh trên đĩa ghi âm, ứng với một bản ghi âm)
danh từ giống cái
  1. (văn học) (từ , nghiã ) khoảng đất
    • Plage de mer
      khoảng biển