incredible

/in'kredəbl/
tính từ
  1. không thể tin được
  2. (thông tục) lạ thường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incredible"

Từ có nhắc đến "incredible"

incredible
The athlete ran at an incredible speed during the race.