incredible

/in'kredəbl/
Học thuật
Thân thiện
incredible

The athlete ran at an incredible speed during the race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tin được, khó tin: Dùng để mô tả điều đó quá bất ngờ, kỳ lạ hoặc phi thường đến mức khó có thể chấp nhận sự thật.
    • Tuyệt vời, phi thường, lạ thường: (Cách dùng thông tục) Dùng để nhấn mạnh mức độ đáng kinh ngạc, xuất sắc hoặc ấn tượng của một sự vật, sự việc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His story of surviving alone in the wilderness for a month is incredible. (Câu chuyện anh ấy sống sót một mình trong vùng hoang dã suốt một tháng thật khó tin.)
    • She has an incredible talent for playing the piano. ( ấy tài năng chơi piano phi thường.)
    • The view from the mountain top was absolutely incredible. (Cảnh quan từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời đến khó tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It is incredible that...": Thật khó tin ...

    • It is incredible that they finished the project in just two days. (Thật khó tin họ đã hoàn thành dự án chỉ trong hai ngày.)
  • "incredible to see/hear/believe": khó tin khi thấy/nghe/tin.

    • The amount of support we received was incredible to see. (Sự ủng hộ chúng tôi nhận được thật khó tin khi chứng kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Incredibly (phó từ): một cách khó tin, cực kỳ.

    • The food was incredibly delicious. (Món ăn ngon một cách khó tin.)
  • Incredulity (danh từ): sự hoài nghi, sự không tin.

    • She looked at him with incredulity. ( ấy nhìn anh ta với vẻ hoài nghi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unbelievable: không thể tin được.
  • Astonishing: đáng kinh ngạc.
  • Astounding: làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Extraordinary: phi thường, khác thường.
Từ trái nghĩa
  • Credible: đáng tin cậy.
  • Believable: có thể tin được.
  • Ordinary: bình thường.
  • Plausible: hợp , có vẻ đúng.
Thành ngữ liên quan
  • "Stretch credibility to the limit" / "Strain credibility": (Cụm liên quan về khái niệm) Kéo dài/ làm căng sự đáng tin đến giới hạn - chỉ những câu chuyện khó tin đến mức gần như vô lý.
    • His excuse for being late stretched credibility to the limit. (Lý do anh ta đến muộn khó tin đến mức gần như vô lý.)
incredible

The athlete ran at an incredible speed during the race.

tính từ
  1. không thể tin được
  2. (thông tục) lạ thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "incredible"

Từ có nhắc đến "incredible"