belike

/bi'laik/
Học thuật
Thân thiện
belike

He will belike arrive before noon.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Có lẽ, không chừng: Dùng để diễn đạt khả năng hoặc sự phỏng đoán về một điều đó, tương đương với "probably" hoặc "likely" trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Belike he has forgotten our meeting." (Có lẽ hắn đã quên cuộc gặp của chúng ta.)
    • "We shall, belike, arrive after dark." (Không chừng chúng ta sẽ tới nơi sau khi trời tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc tái hiện ngôn ngữ cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch Shakespeare, hoặc khi muốn tạo không khí xưa .
    • "Belike, my lord, the message was delayed." (Có lẽ, thưa ngài, tin nhắn đã bị trì hoãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Likely (phó từ/ tính từ hiện đại): khả năng, có lẽ. Đây từ tương đương thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • He will likely be late. (Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn.)
  • Probably (phó từ hiện đại): Hầu như chắc chắn, có lẽ.
    • She is probably at home. ( ấy có lẽ đangnhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Perhaps: Có lẽ (trang trọng hơn một chút).
  • Maybe: Có lẽ (thân mật, thông dụng).
  • Perchance (từ cổ): Có lẽ, biết đâu.
Lưu ý sử dụng
  • "Belike" một từ cổ (archaic) không còn được dùng trong tiếng Anh giao tiếp hoặc văn viết hiện đại. Người học nên sử dụng "probably", "likely", hoặc "perhaps" thay thế.
  • Việc hiểu từ này chủ yếu phục vụ cho mục đích đọc hiểu các văn bản cổ.
belike

He will belike arrive before noon.

phó từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) có lẽ, không chừng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "belike"