Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (thông tục) gã, chàng
  • (thông tục) người cục mịch, người thô kệch
  • (the bloke) (hàng hải), (từ lóng) thuyền trưởng
Related words
Related search result for "bloke"
Comments and discussion on the word "bloke"