bell deck

bell deck

A bell deck is the sturdy wooden platform where the bell ringers stand.

Định nghĩa

Danh từ: Sàn chuôngmột sàn hoặc tầng nằm ngay dưới những quả chuông trong một tháp chuông hở (belfry). Đây bề mặt người rung chuông hoặc kỹ thuật viên có thể đứng để tiếp cận bảo trì hệ thống chuông.

dụ sử dụng
  • (Sàn chuông một cấu trúc thiết yếu để người rung chuông có thể tiếp cận những quả chuông một cách an toàn.)
  • (Trong quá trình trùng tu, các công nhân đã gia cố sàn chuông bằng gỗ để đảm bảo độ ổn định của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Open belfry bell deck": Sàn chuông trong tháp chuông hở, nơi chuông được treo lộ thiên.
    • The open belfry bell deck allows the sound of the bells to travel freely. (Sàn chuông trong tháp chuông hở cho phép âm thanh của những quả chuông lan tỏa tự do.)
  • "Bell deck maintenance": Bảo trì sàn chuông, thường liên quan đến việc kiểm tra độ chắc chắn chống thấm.
    • Regular bell deck maintenance is crucial to prevent accidents during bell ringing. (Việc bảo trì sàn chuông thường xuyên rất quan trọng để ngăn ngừa tai nạn trong khi rung chuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell tower (n): Tháp chuôngcấu trúc tổng thể chứa chuông sàn chuông.
  • Belfry (n): Tháp chuông hởphần trên của tháp nơi chuông được treo sàn chuông tồn tại.
  • Bell decking (n): Vật liệu hoặc hệ thống sàn dùng để xây dựng sàn chuông.
Từ đồng nghĩa
  • Bell platform (n): Nền chuôngmột thuật ngữ tương tự, chỉ bề mặt đỡ chuông.
  • Bell floor (n): Tầng chuôngcó thể dùng thay thế, nhưng ít chính xác hơn "deck" nhấn mạnh tính chất sàn ngoài trời hoặc bán lộ thiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand on the bell deck: Đứng trên sàn chuông.
    • The technician stood on the bell deck to adjust the clapper. (Kỹ thuật viên đứng trên sàn chuông để điều chỉnh quả lắc chuông.)
  • Access the bell deck: Tiếp cận sàn chuông.
    • You need a ladder to access the bell deck in the old church. (Bạn cần một cái thang để tiếp cận sàn chuông trong nhà thờ cổ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bell deck". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Ring the bell": Rung chuônghành động thường được thực hiện từ sàn chuông. - The bell ringer stood on the bell deck to ring the bell for the ceremony. (Người rung chuông đứng trên sàn chuông để rung chuông cho buổi lễ.)