bell tower

bell tower

The bell tower stands tall above the old town square.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tháp chuông: "bell tower" một tòa tháp được xây dựng để đỡ hoặc che chở cho một quả chuông, thường nằm trong khuôn viên nhà thờ, đền chùa hoặc các tòa nhà công cộng.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ một tháp chuông cao có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)
  • (Tháp chuông đã sụp đổ trong trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ring the bell tower": rung chuông từ tháp chuông.
    • Every Sunday, the caretaker rings the bell tower for morning service. (Mỗi Chủ nhật, người trông coi rung chuông từ tháp chuông cho buổi lễ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Campanile (danh từ): tháp chuông (từ mượn tiếng Ý, thường chỉ tháp chuông độc lập).

    • The campanile in Venice is a famous landmark. (Tháp chuông ở Venice một địa danh nổi tiếng.)
  • Belfry (danh từ): phòng chuông, tháp chuông (phần trong của tháp nơi treo chuông).

    • Bats often live in the belfry of old churches. (Dơi thường sống trong phòng chuông của các nhà thờ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Steeple: tháp nhọn (thường bao gồm cả tháp chuông đỉnh nhọn).
    • The steeple of the cathedral is decorated with gold. (Tháp nhọn của nhà thờ lớn được trang trí bằng vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "bell tower")
Thành ngữ liên quan
  • "to have bats in the belfry": (thành ngữ) những ý tưởng kỳ quặc hoặc hơi điên.
    • He wants to build a rocket in his backyard—he must have bats in the belfry. (Anh ta muốn xây một tên lửa trong sân sauchắc anh ta hơi điên rồi.)