blotter

/'blɔtə/
Học thuật
Thân thiện
blotter

The officer writes the day's arrests in the blotter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn thấm, giấy thấm: Một loại giấy tính thấm hút cao, dùng để thấm mực thừa hoặc làm khô mực viết.
    • Sổ nháp, sổ ghi chép tạm: (trong thương nghiệp) Một cuốn sổ dùng để ghi chép các giao dịch hoặc thông tin một cách tạm thời trước khi chuyển vào sổ chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used a blotter to dry the ink on the letter. (Anh ấy đã dùng một tờ giấy thấm để làm khô mực trên bức thư.)
    • The accountant made a quick entry in the blotter before updating the official ledger. (Kế toán viên đã ghi một mục nhanh vào sổ nháp trước khi cập nhật sổ cái chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Police blotter": Sổ ghi chép của đồn cảnh sát, ghi lại các sự kiện hàng ngày như vụ bắt giữ hoặc báo cáo.
    • The local newspaper publishes a summary from the police blotter every week. (Tờ báo địa phương công bố bản tóm tắt từ sổ ghi chép của cảnh sát mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Blot (động từ): Làm thấm, thấm khô, làm ố (bằng mực).
    • Be careful not to blot your signature before it dries. (Hãy cẩn thận đừng làm thấm chữ ký của bạn trước khi khô.)
  • Blotting paper (danh từ): Giấy thấm (cùng nghĩa với 'blotter').
    • She keeps blotting paper on her desk for her fountain pen. ( ấy để giấy thấm trên bàn cho cây bút máy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorbent pad: Miếng đệm thấm hút.
  • Daybook: Sổ ghi chép hàng ngày (nghĩa liên quan đến sổ nháp).
  • Rough book: Sổ nháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'blotter')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'blotter')

blotter

The officer writes the day's arrests in the blotter.

danh từ
  1. bàn thấm
  2. (thương nghiệp) sổ nháp

Từ có nhắc đến "blotter"