bolter
/'boultə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con ngựa lồng lên: Một con ngựa đột nhiên chạy nhanh và mất kiểm soát, thường là do sợ hãi hoặc hoảng loạn.
- Người ly khai đảng, người không ủng hộ đường lối của đảng: (Chủ yếu dùng trong chính trị Mỹ) Một thành viên của một đảng chính trị từ chối ủng hộ ứng cử viên hoặc chính sách chính thức của đảng mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The race was delayed because a bolter threw its jockey and ran wildly across the track. (Cuộc đua bị hoãn vì một con ngựa lồng lên đã hất văng người cưỡi và chạy cuồng loạn khắp đường đua.)
- He was considered a bolter for refusing to endorse the party's nominee. (Ông ấy bị coi là một kẻ ly khai vì từ chối ủng hộ ứng cử viên của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Political bolter": Một thuật ngữ chính trị cụ thể để chỉ một chính trị gia rời bỏ hoặc công khai chống lại đảng của mình.
- The senator became a famous political bolter during the election. (Thượng nghị sĩ đã trở thành một kẻ ly khai chính trị nổi tiếng trong cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Bolt (động từ): Chạy trốn đột ngột, bỏ chạy; cũng có nghĩa là ăn nhanh vội vàng.
- The horse bolted when it heard the loud noise. (Con ngựa bỏ chạy khi nghe thấy tiếng động lớn.)
- He bolted down his breakfast. (Anh ta ăn vội bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "ngựa lồng": Runaway (ngựa bỏ chạy), rogue horse (ngựa ngỗ ngược).
- Đối với nghĩa "người ly khai": Defector (kẻ đào ngũ), maverick (người có tư tưởng độc lập, không theo phe nhóm), dissenter (người bất đồng chính kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bolt out: Bỏ chạy ra ngoài một cách đột ngột.
- The dog bolted out the door as soon as it was opened. (Con chó phóng ra cửa ngay khi nó vừa được mở.)
Thành ngữ liên quan
- Make a bolt for it: Cố gắng chạy trốn một cách vội vã.
- When the guard looked away, the prisoner made a bolt for it. (Khi lính gác quay đi, tù nhân đã cố gắng bỏ chạy.)
danh từ
- con ngựa lồng lên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (chính trị) người ly khai đảng, người không ủng hộ đường lối của đảng