balladeer

balladeer

A balladeer plays his guitar and sings for a small crowd in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hát ballad: "balladeer" chỉ một người, thường ca sĩ, chuyên trình bày các bản ballad (thể loại nhạc kể chuyện trữ tình, thường giai điệu chậm rãi nội dung cảm xúc). Từ này nhấn mạnh vai trò của người biểu diễn trong việc truyền tải những câu chuyện qua âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The balladeer captivated the audience with his heartfelt songs. (Người hát ballad đã thu hút khán giả bằng những bài hát đầy cảm xúc của anh ấy.)
    • She is known as a talented balladeer who performs traditional folk tales. ( ấy được biết đến như một người hát ballad tài năng, chuyên trình bày những câu chuyện dân gian truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wandering balladeer": trở thành một người hát ballad lang thang, thường gắn với hình ảnh nghệ sĩ đi khắp nơi biểu diễn.

    • In medieval times, a wandering balladeer would travel from village to village. (Vào thời trung cổ, một người hát ballad lang thang thường đi từ làng này sang làng khác.)
  • "a modern balladeer": người hát ballad hiện đại, có thể áp dụng cho ca sĩ nhạc pop hoặc rock chuyên về các bản tình ca sâu lắng.

    • Bob Dylan is often considered a modern balladeer for his storytelling style. (Bob Dylan thường được coi một người hát ballad hiện đại nhờ phong cách kể chuyện của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballad (danh từ): bản ballad, bài hát kể chuyện.

    • He wrote a beautiful ballad about lost love. (Anh ấy đã viết một bản ballad tuyệt đẹp về tình yêu đã mất.)
  • Balladeer (không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như tính từ trong cụm từ như balladeer style).

  • Ballad singer (cụm danh từ): ca sĩ hát ballad (tương đương với "balladeer" nhưng ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Singer of ballads: ca sĩ hát ballad (mô tả trực tiếp hơn).
  • Folk singer: ca sĩ dân ca (thường liên quan đến ballad, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
  • Troubadour: người hát rong (trong lịch sử, thường hát các bản ballad thơ ca).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "balladeer", nhưng có thể kết hợp với động từ như:)
  • Perform as a balladeer: biểu diễn với tư cách người hát ballad.
    • He performed as a balladeer at the local festival. (Anh ấy đã biểu diễn với tư cách người hát ballad tại lễ hội địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Sing a different tune: thay đổi quan điểm (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh với balladeer).
  • Balladeer's lament: nỗi buồn của người hát ballad (thành ngữ không chính thức, mô tả tâm trạng u sầu trong các bài hát).
    • The balladeer's lament echoed through the empty hall. (Nỗi buồn của người hát ballad vang vọng khắp hội trường trống vắng.)