bellwether
Định nghĩa
Danh từ: 1. Con cừu đầu đàn: "bellwether" chỉ con cừu đeo chuông dẫn dắt cả bầy, thường là con đầu tiên di chuyển. 2. Người hoặc vật dẫn đầu, tiên phong: Trong nghĩa bóng, "bellwether" dùng để chỉ người hoặc tổ chức đi đầu trong một phong trào, hoạt động, hoặc ngành công nghiệp, đóng vai trò như một chỉ báo cho xu hướng tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen:
- The bellwether led the flock across the field. (Con cừu đầu đàn dẫn bầy qua cánh đồng.)
- Nghĩa bóng:
- This company is a bellwether in the technology sector. (Công ty này là một người dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ.)
- The stock market is often a bellwether for the economy. (Thị trường chứng khoán thường là một chỉ báo cho nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bellwether state": tiểu bang tiên phong (thường dùng trong bầu cử Mỹ, chỉ tiểu bang có kết quả bầu cử dự báo xu hướng toàn quốc).
- Iowa is considered a bellwether state in presidential elections. (Iowa được coi là một tiểu bang tiên phong trong các cuộc bầu cử tổng thống.)
"Bellwether stock": cổ phiếu dẫn đầu (cổ phiếu của một công ty lớn, phản ánh xu hướng của toàn ngành).
- Investors watch bellwether stocks to predict market movements. (Các nhà đầu tư theo dõi cổ phiếu dẫn đầu để dự đoán biến động thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellwether (adj): thuộc về dẫn đầu, tiên phong.
- The bellwether indicator showed a rise in consumer confidence. (Chỉ báo dẫn đầu cho thấy sự gia tăng niềm tin của người tiêu dùng.)
Từ đồng nghĩa
- Leader: người lãnh đạo.
- Pioneer: người tiên phong.
- Trendsetter: người tạo xu hướng.
- Indicator: chỉ báo, dấu hiệu.
Các cụm từ liên quan
- To serve as a bellwether: đóng vai trò là người dẫn đầu.
- This region serves as a bellwether for national economic trends. (Khu vực này đóng vai trò là người dẫn đầu cho các xu hướng kinh tế quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
- To bell the cat: mạo hiểm làm điều khó khăn để giúp đỡ người khác (không liên quan trực tiếp đến "bellwether", nhưng có từ "bell").
- Someone needs to bell the cat and address the issue. (Ai đó cần mạo hiểm giải quyết vấn đề.)