bellows

/'belouz/
Học thuật
Thân thiện
bellows

The blacksmith uses the bellows to stoke the forge fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bễ ( rèn): Một dụng cụ bằng tay gồm hai tấm gỗ hoặc kim loại được nối bằng da hoặc vải xếp nếp, dùng để thổi không khí vào lửa làm cho lửa cháy mạnh hơn.
    • Ống gió (của đàn đạp hơi như đàn organ): Bộ phận cung cấp luồng không khí ổn định để tạo ra âm thanh cho một số nhạc cụ.
    • Phần xếp (của máy ảnh loại lớn): Phần cấu trúc có thể co giãn, xếp nếp, nối giữa thân máy ảnh ống kính, cho phép điều chỉnh tiêu cự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The blacksmith used the bellows to intensify the heat of the forge. (Người thợ rèn dùng bễ để tăng nhiệt độ của rèn.)
    • The air for the pipe organ is supplied by a large set of bellows. (Không khí cho cây đàn organ ống được cung cấp bởi một bộ ống gió lớn.)
    • An old-fashioned camera often has leather bellows between the lens and the body. (Một chiếc máy ảnh cổ điển thường phần xếp bằng da giữa ống kính thân máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of bellows": Một cái bễ (cách diễn đạt thông thường).
    • He pumped the pair of bellows to get the fire started. (Anh ấy bơm cái bễ để nhóm lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellow (động từ): Gầm lên, rống lên ( dụ: con , người tức giận).
    • The bull bellowed in anger. (Con đực gầm lên tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Blower: Máy thổi, ống thổi (cho nghĩa dụng cụ thổi khí).
  • Air pump: Bơm khí.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'bellows' với nghĩa danh từ này.
bellows

The blacksmith uses the bellows to stoke the forge fire.

động từ
  1. kêu; rống (như )
  2. gầm vang (sấm, súng)
danh từ số nhiều
  1. ống bể, ống thổi
    • a pair of bellows
      bễ ( rèn)
  2. ống gió (đàn đạp hơi)
  3. phần xếp (của máy ảnh)
  4. phổi

Từ có nhắc đến "bellows"