beloved

/bi'lʌvd/
Học thuật
Thân thiện
beloved

She held the beloved photograph close to her heart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được yêu mến, được yêu quý sâu sắc: Dùng để mô tả ai đó hoặc cái đó được yêu thương một cách chân thành sâu đậm.
    • Thân yêu, kính yêu: Thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để bày tỏ tình cảm trân trọng.
  2. Danh từ:

    • Người yêu dấu, người thân yêu: Dùng để gọi hoặc chỉ người mình yêu thương nhất, như người yêu, vợ/chồng, hoặc một thành viên trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He returned to his beloved hometown after many years. (Anh ấy trở về thị trấn thân yêu của mình sau nhiều năm.)
    • She is beloved by all her students for her kindness. ( ấy được tất cả học sinh yêu mến lòng tốt của mình.)
  • Danh từ:

    • He wrote a letter to his beloved. (Anh ấy đã viết một bức thư cho người yêu dấu của mình.)
    • Goodnight, my beloved. (Chúc ngủ ngon, người thân yêu của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beloved of/by someone": được ai đó yêu mến.

    • The poet was beloved of the common people. (Nhà thơ được những người dân thường yêu mến.)
  • Dùng như một phần của danh hiệu hoặc tên gọi trang trọng.

    • Elizabeth, beloved Queen of England. (Elizabeth, Nữ hoàng được kính yêu của nước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Beloved (n, adj): dạng chính thức trang trọng nhất.
  • Dear (adj, n): Thân yêu, thân mến. (Ít trang trọng hơn, dùng phổ biến trong thư từ).
  • Darling (n, adj): Cực kỳ yêu quý, thường dùng để gọi người yêu hoặc người thân một cách thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Adored (được tôn thờ), Cherished (được nâng niu, trân quý), Dear (thân yêu), Precious (quý giá).
  • Danh từ: Darling (người yêu dấu), Sweetheart (người yêu, trái tim ngọt ngào), Dearest (người thân yêu nhất).
Thành ngữ liên quan
  • "My beloved": Người yêu dấu của tôi. (Một cách xưng hô rất trìu mến trang trọng).
  • "A beloved figure": Một nhân vật được mến mộ.
    • He was a beloved figure in the community. (Ông ấy một nhân vật được mến mộ trong cộng đồng.)
beloved

She held the beloved photograph close to her heart.

tính từ
  1. được yêu mến, được yêu quý
    • beloved of all
      được mọi người yêu mến
danh từ
  1. người yêu dấu; người yêu quý
    • my beloved
      người yêu dấu của tôi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "beloved"

Từ có nhắc đến "beloved"