beloved

/bi'lʌvd/
tính từ
  1. được yêu mến, được yêu quý
    • beloved of all
      được mọi người yêu mến
danh từ
  1. người yêu dấu; người yêu quý
    • my beloved
      người yêu dấu của tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "beloved"

Từ có nhắc đến "beloved"

beloved
She held the beloved photograph close to her heart.