honey
/'hʌni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mật ong: Một chất lỏng ngọt, sánh, màu vàng hoặc nâu, do ong mật tạo ra từ mật hoa.
- (Nghĩa bóng) Sự ngọt ngào, dịu dàng: Dùng để chỉ tính cách, lời nói hoặc hành động rất dễ chịu và đáng yêu.
- Tiếng gọi thân mật: Từ dùng để gọi người mình yêu quý một cách trìu mến (ví dụ: vợ, chồng, bạn, con cái).
Động từ:
- Làm ngọt bằng mật ong, cho mật ong vào: Hành động thêm mật ong vào thứ gì đó để tạo vị ngọt.
- (Nghĩa bóng) Nói ngọt ngào, tán tỉnh: Dùng lời lẽ ngọt ngào, dễ chịu với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I like to put honey in my tea. (Tôi thích cho mật ong vào trà.)
- Her words were full of honey. (Lời nói của cô ấy đầy sự ngọt ngào.)
- Good morning, honey! (Chào buổi sáng, em yêu!)
Động từ:
- She honeyed her yogurt for extra sweetness. (Cô ấy cho mật ong vào sữa chua để thêm vị ngọt.)
- He tried to honey his words to get what he wanted. (Anh ta cố gắng nói ngọt ngào để đạt được điều mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as sweet as honey": ngọt như mật, rất ngọt ngào (dùng cho đồ vật hoặc tính cách).
- Her voice is as sweet as honey. (Giọng cô ấy ngọt ngào như mật.)
"to be honey to someone's ears": là tin vui, là điều dễ chịu đối với ai.
- The good news was honey to my ears. (Tin tốt đó thật đáng nghe.)
Biến thể và từ gần giống
Honeyed (tính từ): có pha mật ong; ngọt ngào (về giọng nói, lời lẽ).
- He spoke in honeyed tones. (Anh ta nói bằng giọng điệu ngọt ngào.)
Honeybee (danh từ): con ong mật (đây là một từ ghép, không phải biến thể của "honey").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mật ong): Nectar (nước ngọt từ hoa, thường dùng trong thần thoại), syrup (xi-rô, nước đường đặc).
- Danh từ (tiếng gọi thân mật): Darling, sweetheart, dear (đều có nghĩa là người yêu dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "honey" không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "You can catch more flies with honey than with vinegar": Dễ dụ dỗ người khác bằng lời ngọt ngào hơn là bằng thái độ khó chịu. (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Mật ngọt chết ruồi" hoặc "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau").
- Remember, you can catch more flies with honey. Try being nicer. (Hãy nhớ, lời ngọt ngào dễ đạt được mục đích hơn. Hãy thử tử tế hơn xem.)
danh từ
- mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
- (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
- mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý