honey

/'hʌni/
danh từ
  1. mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
  2. (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
  3. mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "honey"

honey
A jar of honey sits on a sunny kitchen table.