honey

/'hʌni/
Học thuật
Thân thiện
honey

A jar of honey sits on a sunny kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mật ong: Một chất lỏng ngọt, sánh, màu vàng hoặc nâu, do ong mật tạo ra từ mật hoa.
    • (Nghĩa bóng) Sự ngọt ngào, dịu dàng: Dùng để chỉ tính cách, lời nói hoặc hành động rất dễ chịu đáng yêu.
    • Tiếng gọi thân mật: Từ dùng để gọi người mình yêu quý một cách trìu mến ( dụ: vợ, chồng, bạn, con cái).
  2. Động từ:

    • Làm ngọt bằng mật ong, cho mật ong vào: Hành động thêm mật ong vào thứ đó để tạo vị ngọt.
    • (Nghĩa bóng) Nói ngọt ngào, tán tỉnh: Dùng lời lẽ ngọt ngào, dễ chịu với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I like to put honey in my tea. (Tôi thích cho mật ong vào trà.)
    • Her words were full of honey. (Lời nói của ấy đầy sự ngọt ngào.)
    • Good morning, honey! (Chào buổi sáng, em yêu!)
  • Động từ:

    • She honeyed her yogurt for extra sweetness. ( ấy cho mật ong vào sữa chua để thêm vị ngọt.)
    • He tried to honey his words to get what he wanted. (Anh ta cố gắng nói ngọt ngào để đạt được điều mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sweet as honey": ngọt như mật, rất ngọt ngào (dùng cho đồ vật hoặc tính cách).

    • Her voice is as sweet as honey. (Giọng ấy ngọt ngào như mật.)
  • "to be honey to someone's ears": tin vui, điều dễ chịu đối với ai.

    • The good news was honey to my ears. (Tin tốt đó thật đáng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeyed (tính từ): pha mật ong; ngọt ngào (về giọng nói, lời lẽ).

    • He spoke in honeyed tones. (Anh ta nói bằng giọng điệu ngọt ngào.)
  • Honeybee (danh từ): con ong mật (đây một từ ghép, không phải biến thể của "honey").

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mật ong): Nectar (nước ngọt từ hoa, thường dùng trong thần thoại), syrup (xi-, nước đường đặc).
  • Danh từ (tiếng gọi thân mật): Darling, sweetheart, dear (đều có nghĩa người yêu dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "honey" không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "You can catch more flies with honey than with vinegar": Dễ dụ dỗ người khác bằng lời ngọt ngào hơn bằng thái độ khó chịu. (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Mật ngọt chết ruồi" hoặc "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau").
    • Remember, you can catch more flies with honey. Try being nicer. (Hãy nhớ, lời ngọt ngào dễ đạt được mục đích hơn. Hãy thử tử tế hơn xem.)
honey

A jar of honey sits on a sunny kitchen table.

danh từ
  1. mật ong; mật (của một vài loài sâu bọ khác)
  2. (nghĩa bóng) sự dịu dàng, sự ngọt ngào
  3. mình yêu quý, anh yêu quý, em yêu quý, con yêu quý