benedict

benedict

A newlywed benedict smiles as he cuts the wedding cake with his bride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn ông mới cưới (đặc biệt người đã độc thân lâu năm): Từ "benedict" dùng để chỉ một người đàn ông vừa mới kết hôn, thường người trước đó đã sống độc thân trong một thời gian dài. Ý nghĩa này xuất phát từ nhân vật Benedick trong vở kịch Much Ado About Nothing của Shakespeare, người ban đầu chống lại hôn nhân nhưng cuối cùng lại kết hôn.
    • Thầy tu dòng Biển Đức: "Benedict" cũng có thể chỉ một tu thuộc dòng Biển Đức (Benedictine), một dòng tu Công giáo do Thánh Biển Đức thành lập vào khoảng năm 540.
    • Nhà nhân chủng học người Mỹ: Từ này còn tên riêng của Ruth Benedict (1887-1948), một nhà nhân chủng học nổi tiếng người Mỹ.
dụ sử dụng
  • Người đàn ông mới cưới:

    • After years of bachelorhood, he finally became a benedict. (Sau nhiều năm độc thân, cuối cùng anh ấy đã trở thành một người đàn ông mới cưới.)
    • The party was full of jokes about the happy benedict. (Bữa tiệc tràn ngập những câu đùa về chàng rể mới cưới hạnh phúc.)
  • Thầy tu dòng Biển Đức:

    • The benedict spent his life in prayer and study. (Vị tu dòng Biển Đức đã dành cả đời mình cho cầu nguyện nghiên cứu.)
  • Nhà nhân chủng học:

    • Ruth Benedict's work on cultural patterns is still influential. (Công trình của Ruth Benedict về các mô hình văn hóa vẫn còn ảnh hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benedict" như một thuật ngữ xã hội: Trong văn học hoặc hội thoại trang trọng, từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột từ độc thân sang kết hôn, mang sắc thái hài hước nhẹ hoặc trân trọng.
    • He was a confirmed bachelor, but now he's a benedict. (Anh ta từng một người độc thân kiên định, nhưng giờ đây anh ta một người đàn ông mới cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Benedictine (adj): Thuộc về dòng Biển Đức.
    • The Benedictine monastery was built in the 12th century. (Tu viện dòng Biển Đức được xây dựng vào thế kỷ 12.)
  • Benediction (n): Lời chúc phúc, lời cầu nguyện.
    • The priest gave a benediction at the end of the service. (Linh mục đã đọc lời chúc phúc vào cuối buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Newlywed: Người mới cưới (dùng chung cho cả nam nữ).
  • Bridegroom: Chú rể (chỉ người đàn ông trong ngày cưới).
  • Monk: Tu (nói chung, không chỉ riêng dòng Biển Đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "benedict".
Thành ngữ liên quan
  • "To become a benedict": Trở thành người đàn ông mới cưới (thường mang nghĩa hài hước hoặc bất ngờ).
    • After years of saying he'd never marry, he finally became a benedict. (Sau nhiều năm tuyên bố không bao giờ kết hôn, cuối cùng anh ta đã trở thành một người đàn ông mới cưới.)