benignant

/bi'nain/ Cách viết khác : (benignant) /bi'nignənt/
Học thuật
Thân thiện
benignant

The king gave a benignant smile to the children.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhân từ, hiền lành, tốt bụng: Dùng để mô tả tính cách của một người, đặc biệt người địa vị cao (như vua chúa), thể hiện sự tử tế, ấm áp khoan dung đối với người khác.
    • Ôn hòa, lợi, lành tính: Dùng để mô tả ảnh hưởng, tác động hoặc bản chất của một thứ đó (như khí hậu, môi trường, bệnh tật) một cách tích cực, dễ chịu không gây hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The queen was known for her benignant rule. (Nữ hoàng được biết đến với sự cai trị nhân từ của mình.)
    • He gave me a benignant smile. (Ông ấy dành cho tôi một nụ cười hiền lành.)
    • We enjoyed the benignant weather during our vacation. (Chúng tôi tận hưởng thời tiết ôn hòa trong kỳ nghỉ.)
    • The test results showed the tumor was benignant. (Kết quả xét nghiệm cho thấy khối u lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a benignant influence": một ảnh hưởng tốt, lợi.
    • The teacher had a benignant influence on her students. (Giáo viên đó một ảnh hưởng tốt đối với học sinh của mình.)
  • "benignant sovereignty": quyền lực nhân từ.
    • The people prayed for a period of benignant sovereignty. (Người dân cầu nguyện cho một thời kỳ quyền lực nhân từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Benign (adj): dạng tính từ phổ biến thông dụng hơn, có nghĩa tương tự "benignant", thường được dùng nhiều hơn trong y học (u lành tính - benign tumor) mô tả tính cách.
  • Benignity (n): Tính nhân từ, sự hiền lành, lòng tốt.
    • He was respected for his benignity. (Ông ấy được kính trọng lòng nhân từ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Kind: Tốt bụng, tử tế.
  • Gracious: Tử tế, lịch sự (thường chỉ người địa vị).
  • Benevolent: Nhân từ, lòng tốt.
  • Mild: Ôn hòa, nhẹ nhàng (về khí hậu, tính cách).
Từ trái nghĩa
  • Malignant: Ác tính, độc ác (về bệnh tật hoặc tính cách).
  • Malevolent: Ác ý, hiểm độc.
  • Harsh: Khắc nghiệt, gay gắt.
benignant

The king gave a benignant smile to the children.

tính từ
  1. lành; tốt; nhân từ
  2. ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự