gracious

/'greiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
gracious

The host gave a gracious welcome to all the guests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lịch sự, thanh nhã, tao nhã: Chỉ thái độ, cử chỉ hoặc phong cách lịch thiệp, tinh tế đầy sức hấp dẫn.
    • Tử tế, tốt bụng, lòng tốt: Chỉ sự sẵn lòng giúp đỡ, thân thiện rộng lượng, đặc biệt với những người ở vị trí thấp hơn.
    • Khoan dung, nhân từ, độ lượng: Chỉ sự tha thứ, rộng rãi nhân ái, thường được dùng để mô tả thái độ của người quyền lực.
  2. Thán từ (cổ): Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc lo lắng.

    • Trời ơi!, Ôi trời!, Chao ôi!
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She was gracious enough to forgive my mistake. ( ấy đủ độ lượng để tha thứ cho lỗi lầm của tôi.)
    • The host gave us a gracious welcome. (Chủ nhà đã dành cho chúng tôi một lời chào đón tử tế.)
    • They live in a gracious old mansion. (Họ sống trong một dinh thự đầy vẻ tao nhã.)
  • Thán từ:

    • Good gracious! Is that really true? (Trời ơi! Điều đó thật không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gracious living": Lối sống thanh lịch, sang trọng tinh tế, thường gắn với sự thoải mái thẩm mỹ cao.

    • The magazine features articles about gracious living in the countryside. (Tạp chí những bài viết về lối sống thanh lịchnông thôn.)
  • "To be gracious in victory/defeat": Cư xử đẹp, cao thượng khi chiến thắng hoặc thất bại.

    • He was gracious in defeat and congratulated his opponent. (Anh ấy đã cao thượng khi thất bại chúc mừng đối thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Graciously (phó từ): một cách tử tế, lịch sự, độ lượng.

    • She graciously accepted the apology. ( ấy đã độ lượng chấp nhận lời xin lỗi.)
  • Graciousness (danh từ): sự tử tế, lòng tốt, vẻ thanh nhã.

    • I was touched by her graciousness. (Tôi cảm động trước sự tử tế của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
    • Benevolent: nhân từ, lòng tốt.
    • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
    • Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
    • Ungracious: vô lễ, không tử tế.
    • Mean: hẹp hòi, bần tiện.
Thành ngữ liên quan
  • Good gracious! / Gracious me!: Trời ơi! (thể hiện sự ngạc nhiên, sốc).
    • Good gracious! Look at the time! (Trời ơi! Hãy nhìn giờ xem!)
gracious

The host gave a gracious welcome to all the guests.

tính từ
  1. thanh thanh, lịch sự
  2. lòng tốt, tử tế
    • it was gracious of her to come
      ấy đã lòng tốt đến dự
  3. từ bi, nhân từ; độ lượng, khoan dung
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) dễ chịu
thán từ
  1. gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!