gracious
/'greiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Lịch sự, thanh nhã, tao nhã: Chỉ thái độ, cử chỉ hoặc phong cách lịch thiệp, tinh tế và đầy sức hấp dẫn.
- Tử tế, tốt bụng, có lòng tốt: Chỉ sự sẵn lòng giúp đỡ, thân thiện và rộng lượng, đặc biệt là với những người ở vị trí thấp hơn.
- Khoan dung, nhân từ, độ lượng: Chỉ sự tha thứ, rộng rãi và nhân ái, thường được dùng để mô tả thái độ của người có quyền lực.
Thán từ (cổ): Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, sốc hoặc lo lắng.
- Trời ơi!, Ôi trời!, Chao ôi!
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She was gracious enough to forgive my mistake. (Cô ấy đủ độ lượng để tha thứ cho lỗi lầm của tôi.)
- The host gave us a gracious welcome. (Chủ nhà đã dành cho chúng tôi một lời chào đón tử tế.)
- They live in a gracious old mansion. (Họ sống trong một dinh thự cũ đầy vẻ tao nhã.)
Thán từ:
- Good gracious! Is that really true? (Trời ơi! Điều đó có thật không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gracious living": Lối sống thanh lịch, sang trọng và tinh tế, thường gắn với sự thoải mái và thẩm mỹ cao.
- The magazine features articles about gracious living in the countryside. (Tạp chí có những bài viết về lối sống thanh lịch ở nông thôn.)
"To be gracious in victory/defeat": Cư xử đẹp, cao thượng khi chiến thắng hoặc thất bại.
- He was gracious in defeat and congratulated his opponent. (Anh ấy đã cao thượng khi thất bại và chúc mừng đối thủ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Graciously (phó từ): một cách tử tế, lịch sự, độ lượng.
- She graciously accepted the apology. (Cô ấy đã độ lượng chấp nhận lời xin lỗi.)
Graciousness (danh từ): sự tử tế, lòng tốt, vẻ thanh nhã.
- I was touched by her graciousness. (Tôi cảm động trước sự tử tế của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Elegant: thanh lịch, tao nhã.
- Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
- Ungracious: vô lễ, không tử tế.
- Mean: hẹp hòi, bần tiện.
Thành ngữ liên quan
- Good gracious! / Gracious me!: Trời ơi! (thể hiện sự ngạc nhiên, sốc).
- Good gracious! Look at the time! (Trời ơi! Hãy nhìn giờ xem!)
tính từ
- thanh thanh, lịch sự
- có lòng tốt, tử tế
- it was gracious of her to comecô ấy đã có lòng tốt đến dự
- từ bi, nhân từ; độ lượng, khoan dung
- (từ cổ,nghĩa cổ) dễ chịu
thán từ
- gracious me!; good gracious! trời!, trời ơi!, chao ôi!