beo

noun
  1. Panther
adj
  1. Scraggy
    • bụng ỏng đít beo
      a swollen belly and a scraggy behind
verb
  1. To pinch
    • beo
      to pinch someone's cheek

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beo"

beo
Một con beo đang nằm nghỉ trên cành cây trong rừng.