bequeath

/bi'kwi:ð/
Học thuật
Thân thiện
bequeath

My aunt bequeathed her antique locket to me in her will.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Để lại (bằng chúc thư): Hành động chuyển giao tài sản, tiền bạc hoặc đồ vật cho người khác sau khi qua đời thông qua một văn bản di chúc hợp pháp.
    • Truyền lại (cho đời sau): Hành động để lại một di sản, giá trị tinh thần, truyền thống hoặc đặc điểm cho các thế hệ tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She decided to bequeath her entire art collection to the national museum. ( ấy quyết định để lại toàn bộ bộ sưu tập nghệ thuật của mình cho bảo tàng quốc gia.)
    • The ancient poet bequeathed a legacy of beautiful verses to future generations. (Nhà thơ cổ đại đã truyền lại một di sản gồm những vần thơ tuyệt đẹp cho các thế hệ tương lai.)
    • He bequeathed his house to his eldest son in his will. (Ông ấy đã để lại ngôi nhà cho con trai cả trong di chúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bequeath something to someone": để lại cái đó cho ai đó (theo di chúc).

    • The philanthropist bequeathed a large sum of money to charity. (Nhà từ thiện đã để lại một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.)
  • "to bequeath a tradition": truyền lại một truyền thống.

    • Our ancestors bequeathed to us the tradition of respecting our elders. (Tổ tiên chúng ta đã truyền lại cho chúng ta truyền thống kính trọng người lớn tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bequest (danh từ): vật được để lại, tài sản thừa kế theo di chúc.
    • The library received a generous bequest of rare books. (Thư viện nhận được một tài sản thừa kế hào phóng những cuốn sách quý hiếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Leave: để lại (tài sản theo di chúc).
  • Will: di tặng, để lại (thường dùng với "will something to someone").
  • Pass down: truyền lại (cho thế hệ sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bequeath".)

bequeath

My aunt bequeathed her antique locket to me in her will.

ngoại động từ
  1. để lại (bằng chúc thư)
  2. truyền lại (cho đời sau)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "bequeath"