disinherit
/'disin'herit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tước quyền thừa kế: Hành động chủ ý và hợp pháp của một người (thường là cha mẹ) nhằm ngăn không cho một người thân (thường là con cái) được hưởng tài sản thừa kế sau khi họ qua đời, thường thông qua việc lập di chúc.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The father threatened to disinherit his son if he dropped out of college. (Người cha đe dọa sẽ tước quyền thừa kế của con trai nếu nó bỏ học đại học.)
- She was disinherited after marrying against her family's wishes. (Cô ấy đã bị tước quyền thừa kế sau khi kết hôn trái ý gia đình.)
- In his will, he chose to disinherit his estranged brother. (Trong di chúc, ông ấy đã chọn tước quyền thừa kế của người anh trai đã ly thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disinherit someone from something": Tước quyền thừa kế một thứ gì đó cụ thể của ai.
- He was disinherited from the family estate. (Anh ta đã bị tước quyền thừa kế bất động sản của gia đình.)
- "to be disinherited" (dạng bị động): Bị tước quyền thừa kế.
- Feeling disinherited, he had no claim to the family fortune. (Cảm thấy bị tước đoạt quyền thừa kế, anh ta không có quyền đòi hỏi tài sản gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Disinheritance (danh từ): Hành động hoặc sự kiện tước quyền thừa kế.
- The disinheritance caused a major family conflict. (Việc tước quyền thừa kế đã gây ra một cuộc xung đột gia đình lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Cut out of a will: Cắt khỏi di chúc (cụm từ thông tục hơn).
- Disown: Từ bỏ, không công nhận (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tước quyền thừa kế).
Từ trái nghĩa
- Inherit: Thừa kế.
- Bequeath to: Để lại tài sản cho (ai) qua di chúc.