bergen

bergen

A colorful row of houses lines the waterfront in Bergen.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Bergen: Bergen một thành phố cảng nằmphía tây nam Na Uy. Đây thành phố lớn thứ hai của Na Uy nổi tiếng với cảnh quan ven biển, những ngọn núi xung quanh các tòa nhà gỗ truyền thống. Bergen thường được gọi là "cửa ngõ vào vịnh hẹp Na Uy" điểm đến du lịch phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Bergen is known for its colorful wooden houses and stunning fjords. (Bergen nổi tiếng với những ngôi nhà gỗ đầy màu sắc những vịnh hẹp tuyệt đẹp.)
    • I visited Bergen last summer and took a boat tour to the fjords. (Tôi đã đến thăm Bergen vào mùa năm ngoái tham gia một chuyến thuyền tham quan các vịnh hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The city of Bergen": cụm từ chỉ thành phố Bergen một cách trang trọng.

    • The city of Bergen has a rich history as a trading hub. (Thành phố Bergen một lịch sử phong phú như một trung tâm thương mại.)
  • "Bergen, Norway": cách viết đầy đủ để phân biệt với các địa danh khác.

    • Bergen, Norway, is often called the "Gateway to the Fjords". (Bergen, Na Uy, thường được gọi là "Cửa ngõ vào các vịnh hẹp".)
Biến thể từ gần giống
  • Bergener (danh từ): người dân hoặc cư dân của Bergen.

    • The Bergeners are proud of their city's cultural heritage. (Người dân Bergen tự hào về di sản văn hóa của thành phố mình.)
  • Bergensian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Bergen.

    • The Bergensian dialect is distinct from other Norwegian dialects. (Phương ngữ Bergen khác biệt so với các phương ngữ Na Uy khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bergen" một danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Bergen" danh từ riêng, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bergen" ngoài các cụm từ mô tả địa hoặc du lịch.