brogan
Định nghĩa
Danh từ: - Giày bốt da thô: "brogan" là một loại giày da dày và nặng, thường có đế cứng, được thiết kế để sử dụng trong công việc nặng nhọc hoặc đi lại trên địa hình khó khăn. Loại giày này thường có cổ thấp hoặc cao đến mắt cá chân, mang phong cách mộc mạc, chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đi một đôi giày bốt da thô chắc chắn khi làm việc trên cánh đồng lầy lội.)
- (Anh ấy buộc dây đôi giày bốt da thô cũ của mình trước khi lên đường đi bộ đường dài trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear brogans": mang giày bốt da thô.
- The soldiers wore brogans during their march through the forest. (Những người lính mang giày bốt da thô trong suốt cuộc hành quân xuyên rừng.)
"to walk in brogans": đi bộ bằng giày bốt da thô.
- Walking in brogans can be tiring due to their weight. (Đi bộ bằng giày bốt da thô có thể rất mệt mỏi vì trọng lượng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Brogan (n): dạng số nhiều là brogans.
- He bought a new pair of brogans for the construction site. (Anh ấy mua một đôi giày bốt da thô mới cho công trường xây dựng.)
Brogan-like (adj): giống như giày bốt da thô.
- The hiker chose brogan-like boots for their durability. (Người đi bộ đường dài chọn những đôi ủng giống giày bốt da thô vì độ bền của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Boot: ủng, giày cao cổ.
- Work boot: giày bảo hộ lao động.
- Heavy shoe: giày nặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "brogan" là danh từ cụ thể, không có các cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "brogan" là từ vựng ít phổ biến, không có thành ngữ cố định.