burgoyne

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Burgoyne họ của một vị tướng người Anh trong Chiến tranh Cách mạng Mỹ, John Burgoyne (1722-1792). Ông nổi tiếng đã chiếm được Pháo đài Ticonderoga nhưng sau đó thua trận Saratoga vào năm 1777.

dụ sử dụng
  • (Tướng Burgoyne đã đầu hàng quân đội của mình sau Trận Saratoga.)
  • (Chiến dịch do Burgoyne chỉ huy một bước ngoặt trong Cách mạng Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burgoyne's campaign": chiến dịch quân sự do Burgoyne chỉ huy.
    • Historians often study Burgoyne's campaign to understand the failure of British strategy. (Các nhà sử học thường nghiên cứu chiến dịch của Burgoyne để hiểu sự thất bại của chiến lược Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Burgoyne (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Burgoyne.
    • The Burgoyne expedition faced harsh weather and supply issues. (Cuộc viễn chinh của Burgoyne phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt vấn đề tiếp tế.)
Từ đồng nghĩa
  • John Burgoyne: tên đầy đủ của vị tướng này.
  • Gentleman Johnny: biệt danh của Burgoyne trong lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • "Burgoyne's surrender": sự đầu hàng của Burgoyne.
    • Burgoyne's surrender at Saratoga marked a major victory for the American forces. (Sự đầu hàng của Burgoyne tại Saratoga đánh dấu một chiến thắng lớn cho lực lượng Mỹ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To meet one's Burgoyne": (hiếm) gặp thất bại quyết định, ám chỉ sự thất bại của Burgoyne tại Saratoga.
    • The ambitious general met his Burgoyne when his plans fell apart. (Vị tướng đầy tham vọng đã gặp thất bại quyết định khi kế hoạch của ông ta sụp đổ.)