perlon

Học thuật
Thân thiện
perlon

Un pêcheur répare son filet avec du perlon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Peclon: Một loại sợi tổng hợp, thường được sử dụng trong ngành dệt may.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Loại vải này được làm từ peclon.) (Peclon là một loại sợi tổng hợp bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre synthétique: sợi tổng hợp (từ chung, không phải biến thể của "perlon").
  • Nylon: nylon (một loại sợi tổng hợp khác).
perlon

Un pêcheur répare son filet avec du perlon.

danh từ giống đực
  1. peclon (sợi tổng hợp)

Từ gần giống