praline

/'prɑ:li:n/
Học thuật
Thân thiện
praline

Une praline rose repose dans un petit bol en porcelaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kẹo hạnh ngào đường: Một loại kẹo hoặc đồ ngọt được làm từ hạt (thườnghạnh nhân) được rang bao phủ bởi đường caramel cứng.
    • Nhân praliné: Trong nghệ thuật làm bánh kẹo, đặc biệtcủa Bỉ Pháp, "praline" còn có thể chỉ một loại nhân bánh mịn, thơm, được làm từ các loại hạt (như hạnh nhân, phỉ) nghiền nhuyễn trộn với đường caramel đôi khi thêm sô-cô-la.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté un sachet de pralines à Bruxelles. (Tôi đã mua một túi kẹo hạnh ngào đường ở Brussels.)
    • Cette chocolaterie est célèbre pour ses pralines. (Tiệm sô-cô-la này nổi tiếng với những viên kẹo praline của họ.)
    • La recette utilise de la pâte de praline pour garnir le gâteau. (Công thức sử dụng nhân praliné để phủ lên bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Praline maison": praline tự làm, praline nhà làm.

    • Elle prépare une délicieuse praline maison pour Noël. ( ấy chuẩn bị món kẹo praline tự làm ngon tuyệt cho Giáng Sinh.)
  • "Cœur praliné": nhân praliné (trong bánh ngọt, sô-cô-la).

    • Ce chocolat a un cœur praliné fondant. (Viên sô-cô-la này có nhân praliné tan chảy.)
Biến thể từ gần giống
  • Praliné (adj, danh từ giống đực): (được) phủ hoặc trộn với praline; chỉ loại nhân bánh kẹo mịn làm từ hạt caramel.

    • Une glace au praliné. (Một cây kem vị nhân hạt praliné.)
    • Le praliné est une spécialité belge. (Nhân pralinémột đặc sản của Bỉ.)
  • Praliner (động từ): phủ, tẩm hoặc trộn với praline.

    • Praliner des noisettes. (Tẩm đường caramel vào hạt phỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonbon aux amandes caramélisées: kẹo hạnh nhân caramel (mô tả).
  • Confiserie à base de noix et de sucre: đồ ngọt làm từ hạt đường.
Lưu ý về từ vựng
  • Nghĩa của "praline" có thể thay đổi tùy theo vùng. Ở Bỉ một phần nước Pháp, thường chỉ những viên sô-cô-la nhân kem (thường vỏ cứng). Ở miền nam nước Mỹ (nhất là bang Louisiana), "praline" thường chỉ một loại kẹo mềm làm từ đường, kem, hạt hồ đào (pecan).
  • Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "praline" hoặc dịch mô tả là "kẹo hạnh ngào đường" hay "kẹo nhân hạt".
praline

Une praline rose repose dans un petit bol en porcelaine.

danh từ giống cái
  1. kẹo hạnh ngào đường

Từ gần giống

Từ chứa "praline"

Từ có nhắc đến "praline"