brelan

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) ba con
    • Brelan d'as
      ba con át
  2. (từ , nghĩa ) sòng bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brelan"

brelan
Un joueur tient un brelan d'as dans sa main.