brelan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ba con (trong bài lá): Một bộ bài gồm ba lá giống nhau (ba con cùng hạng).
- Sòng bạc (nghĩa cũ): Một nơi để đánh bạc, thường là bất hợp pháp hoặc có tiếng xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a gagné la main avec un brelan de rois. (Anh ấy thắng ván bài với một bộ ba con K.)
- Au poker, un brelan est une main assez forte. (Trong bài poker, một bộ ba con là một ván bài khá mạnh.)
- La police a fermé un brelan clandestin dans le quartier. (Cảnh sát đã đóng cửa một sòng bạc chui trong khu phố.) (nghĩa cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Brelan d'as": Bộ ba con át. Đây là bộ ba con mạnh nhất trong nhiều trò chơi bài.
- Tenir un brelan d'as est un coup de chance incroyable. (Có được bộ ba con át là một cú may mắn không tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Brelaniste (danh từ, cũ): Người hay lui tới các sòng bạc, tay chơi bài chuyên nghiệp.
- Tripot (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với nghĩa cũ "sòng bạc" của "brelan".
Từ đồng nghĩa
- Three of a kind (tiếng Anh, dùng trong bài): Ba con cùng hạng.
- Tripot (cho nghĩa sòng bạc): Sòng bạc, ổ cờ bạc.
danh từ giống đực
- (đánh bài) ba con
- Brelan d'asba con át
- (từ cũ, nghĩa cũ) sòng bạc