brelan

Học thuật
Thân thiện
brelan

Un joueur tient un brelan d'as dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ba con (trong bài lá): Một bộ bài gồm ba lá giống nhau (ba con cùng hạng).
    • Sòng bạc (nghĩa ): Một nơi để đánh bạc, thườngbất hợp pháp hoặctiếng xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a gagné la main avec un brelan de rois. (Anh ấy thắng ván bài với một bộ ba con K.)
    • Au poker, un brelan est une main assez forte. (Trong bài poker, một bộ ba con là một ván bài khá mạnh.)
    • La police a fermé un brelan clandestin dans le quartier. (Cảnh sát đã đóng cửa một sòng bạc chui trong khu phố.) (nghĩa )
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Brelan d'as": Bộ ba con át. Đâybộ ba con mạnh nhất trong nhiều trò chơi bài.
    • Tenir un brelan d'as est un coup de chance incroyable. ( được bộ ba con átmột may mắn không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Brelaniste (danh từ, ): Người hay lui tới các sòng bạc, tay chơi bài chuyên nghiệp.
  • Tripot (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với nghĩa "sòng bạc" của "brelan".
Từ đồng nghĩa
  • Three of a kind (tiếng Anh, dùng trong bài): Ba con cùng hạng.
  • Tripot (cho nghĩa sòng bạc): Sòng bạc, ổ cờ bạc.
brelan

Un joueur tient un brelan d'as dans sa main.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) ba con
    • Brelan d'as
      ba con át
  2. (từ , nghĩa ) sòng bạc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "brelan"