beryl

/'beril/
Học thuật
Thân thiện
beryl

A jeweler examines a cut beryl under a bright lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Berin (một loại khoáng chất): Một khoáng chất cứng, thường màu xanh lục, xanh dương, vàng hoặc không màu, nguồn chính của kim loại berili. Các biến thể trong suốt màu sắc đẹp được coi đá quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Emerald and aquamarine are precious forms of beryl. (Ngọc lục bảo ngọc xanh biển những dạng quý giá của berin.)
    • The geologist found a sample of beryl in the mountain. (Nhà địa chất tìm thấy một mẫu berin trên núi.)
    • This ring is set with a pale green beryl. (Chiếc nhẫn này được gắn một viên berin màu xanh lục nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học công nghiệp: "Beryl" thường được nhắc đến như một quặng quan trọng để khai thác berili, một kim loại nhẹ dùng trong công nghiệp hàng không vũ trụ hợp kim.
    • Beryl is mined primarily for its beryllium content. (Berin được khai thác chủ yếu để lấy berili.)
Biến thể từ liên quan
  • Beryllium (danh từ): Berili, nguyên tố kim loại nhẹ ký hiệu Be, được chiết xuất chủ yếu từ berin.
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng chất berin: Không từ đồng nghĩa phổ biến. Các tên gọi cụ thể của đá quý thuộc họ berin thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh trang sức, dụ: emerald (ngọc lục bảo), aquamarine (ngọc xanh biển), heliodor (berin vàng).
beryl

A jeweler examines a cut beryl under a bright lamp.

danh từ
  1. (khoáng chất) berin

Từ gần giống

Từ chứa "beryl"