burl

/bə:l/
Học thuật
Thân thiện
burl

A craftsman selects a beautiful burl to make a wooden bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ thắt nút, u sợi: Một khối mềm hoặc chỗ không đều trong sợi chỉ hoặc sợi vải, có thể một khuyết tật hoặc được tạo ra chủ đích.
    • Bướu cây: Một khối u lớn, tròn mọc ra trên thân hoặc cành của một cây, thường hình thành do cây phản ứng với stress hoặc chấn thương.
    • Gỗ bướu: Loại gỗ được cắt ra từ bướu cây, thường vân gỗ đẹp phức tạp, được dùng trong trang trí, chẳng hạn như làm ván lạng.
  2. Ngoại động từ:

    • Gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi vải): Hành động loại bỏ các nút thắt hoặc u sợi khỏi vải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This yarn has a burl every few inches, giving the fabric a unique texture. (Sợi chỉ này một u sợi sau mỗi vài inch, tạo cho vải một kết cấu độc đáo.)
    • The old oak tree has a large burl on its trunk. (Cây sồi già một bướu lớn trên thân.)
    • The tabletop is made from a beautiful piece of maple burl. (Mặt bàn được làm từ một tấm gỗ bướu thích tuyệt đẹp.)
  • Ngoại động từ:

    • The artisan carefully burled the cloth to ensure a smooth finish. (Người thợ thủ công cẩn thận gỡ các nút thắt trên vải để đảm bảo bề mặt mịn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Burl wood": Gỗ bướu, thường được đánh giá cao trong nghề mộc làm đồ nội thất cao cấp vân gỗ độc đáo.
    • The luxury car's dashboard is inlaid with burl wood. (Bảng điều khiển của chiếc xe hơi sang trọng được khảm gỗ bướu.)
Biến thể từ gần giống
  • Burled (adj): chứa hoặc được làm từ gỗ bướu; các nút thắt (trong vải).
    • A burled walnut panel. (Một tấm panô bằng gỗ óc chó bướu.)
  • Burlap (n): Một loại vải thô, thường làm từ sợi đay hoặc gai. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "burl").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bướu cây): Knot (nút cây), gall (mụn cây), outgrowth (chỗ mọc u).
  • Danh từ (nghĩa u sợi): Slub (sợi thô, u sợi), nub (cục nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
burl

A craftsman selects a beautiful burl to make a wooden bowl.

danh từ
  1. (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len)
ngoại động từ
  1. (nghành dệt) gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi len)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống