burl
/bə:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ thắt nút, u sợi: Một khối mềm hoặc chỗ không đều trong sợi chỉ hoặc sợi vải, có thể là một khuyết tật hoặc được tạo ra có chủ đích.
- Bướu cây: Một khối u lớn, tròn mọc ra trên thân hoặc cành của một cây, thường hình thành do cây phản ứng với stress hoặc chấn thương.
- Gỗ bướu: Loại gỗ được cắt ra từ bướu cây, thường có vân gỗ đẹp và phức tạp, được dùng trong trang trí, chẳng hạn như làm ván lạng.
Ngoại động từ:
- Gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi vải): Hành động loại bỏ các nút thắt hoặc u sợi khỏi vải.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This yarn has a burl every few inches, giving the fabric a unique texture. (Sợi chỉ này có một u sợi sau mỗi vài inch, tạo cho vải một kết cấu độc đáo.)
- The old oak tree has a large burl on its trunk. (Cây sồi già có một bướu lớn trên thân.)
- The tabletop is made from a beautiful piece of maple burl. (Mặt bàn được làm từ một tấm gỗ bướu thích tuyệt đẹp.)
Ngoại động từ:
- The artisan carefully burled the cloth to ensure a smooth finish. (Người thợ thủ công cẩn thận gỡ các nút thắt trên vải để đảm bảo bề mặt mịn màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Burl wood": Gỗ bướu, thường được đánh giá cao trong nghề mộc và làm đồ nội thất cao cấp vì vân gỗ độc đáo.
- The luxury car's dashboard is inlaid with burl wood. (Bảng điều khiển của chiếc xe hơi sang trọng được khảm gỗ bướu.)
Biến thể và từ gần giống
- Burled (adj): Có chứa hoặc được làm từ gỗ bướu; có các nút thắt (trong vải).
- A burled walnut panel. (Một tấm panô bằng gỗ óc chó bướu.)
- Burlap (n): Một loại vải thô, thường làm từ sợi đay hoặc gai. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là biến thể của "burl").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bướu cây): Knot (nút cây), gall (mụn cây), outgrowth (chỗ mọc u).
- Danh từ (nghĩa u sợi): Slub (sợi thô, u sợi), nub (cục nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (nghành dệt) chỗ thắt nút (ở sợi chỉ, sợi len)
ngoại động từ
- (nghành dệt) gỡ nút (ở sợi chỉ, sợi len)