burly

/'bə:li/
tính từ
  1. lực lưỡng, vạm vỡ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "burly"

Từ có nhắc đến "burly"

burly
A burly lumberjack carries a large log on his shoulder.