boswellia

boswellia

The frankincense resin is harvested from the bark of the boswellia tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Boswellia: "Boswellia" tên gọi một chi cây thân gỗ, chủ yếu mọcBắc Phi Ấn Độ, nổi tiếng nhựa cây được dùng để sản xuất nhang (hương liệu đốt). Nhựa này thường được gọi là nhũ hương (frankincense) giá trị trong y học cổ truyền cũng như tôn giáo.

dụ sử dụng
  • (Nhựa của cây boswellia được dùng để làm nhang cho các nghi lễ tôn giáo.)
  • (Các loài boswellia nguồn gốc từ các vùng khô hạn của Châu Phi Ấn Độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "boswellia extract": chiết xuất từ nhựa cây boswellia, thường được dùng trong thực phẩm chức năng để hỗ trợ sức khỏe khớp.

    • Many people take boswellia extract to reduce joint inflammation. (Nhiều người dùng chiết xuất boswellia để giảm viêm khớp.)
  • "boswellia oil": tinh dầu chiết từ nhựa boswellia, mùi thơm đặc trưng.

    • Boswellia oil is often used in aromatherapy for relaxation. (Tinh dầu boswellia thường được dùng trong liệu pháp hương thơm để thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boswellic acid (danh từ): axit boswellic, hợp chất hoạt tính trong nhựa boswellia.

    • Boswellic acids are known for their anti-inflammatory properties. (Axit boswellic được biết đến với đặc tính chống viêm.)
  • Frankincense (danh từ): nhũ hương, tên gọi phổ biến của nhựa boswellia.

    • Frankincense is a valuable product from boswellia trees. (Nhũ hương sản phẩm giá trị từ cây boswellia.)
Từ đồng nghĩa
  • Incense tree: cây nhang (chỉ chung các loại cây sản xuất nhựa thơm).
  • Frankincense tree: cây nhũ hương (tên gọi cụ thể cho cây boswellia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "boswellia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "boswellia".