bethune
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bethune là họ của một nhà giáo dục người Mỹ nổi tiếng, Mary McLeod Bethune (1875-1955), người đã làm việc để cải thiện quan hệ chủng tộc và cơ hội giáo dục cho người Mỹ gốc Phi.
Ví dụ sử dụng
- (Mary McLeod Bethune thành lập Hội đồng Quốc gia Phụ nữ Da đen.)
- (Những đóng góp của Bethune cho giáo dục được công nhận rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bethune-Cookman University": một trường đại học lịch sử dành cho người da đen ở Daytona Beach, Florida, do Mary McLeod Bethune thành lập.
- She established Bethune-Cookman University in 1904. (Bà thành lập Đại học Bethune-Cookman vào năm 1904.)
"Bethune's legacy": di sản của Bethune, thường được nhắc đến trong bối cảnh đấu tranh cho quyền công dân và giáo dục.
- Bethune's legacy continues to inspire educators today. (Di sản của Bethune tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà giáo dục ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
Không có biến thể hoặc từ gần giống phổ biến cho danh từ riêng này.
Từ đồng nghĩa
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì đây là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.