beduin

beduin

A Beduin leads a camel across a vast desert.

Định nghĩa

Danh từ: Bedouin (cũng viết beduin) một thành viên của một bộ lạcRập du mục, thường sốngcác vùng sa mạc như Bắc Phi Trung Đông. Họ nổi tiếng với lối sống du cư, chăn nuôi lạc đà, cừu, truyền thống văn hóa phong phú.

dụ sử dụng
  • (Người bedouin di chuyển lều của họ để tìm đất chăn thả tốt hơn cho lạc đà.)
  • (Nhiều người bedouin đã định cưcác thành phố hiện đại, nhưng một số vẫn duy trì lối sống du mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beduin hospitality": lòng hiếu khách của người bedouin, một nét văn hóa nổi tiếng.
    • The beduin hospitality is legendary, offering food and shelter to travelers. (Lòng hiếu khách của người bedouin huyền thoại, họ cung cấp thức ăn chỗcho khách lữ hành.)
  • "beduin tribe": bộ lạc bedouin.
    • This beduin tribe has roamed the desert for centuries. (Bộ lạc bedouin này đã lang thang trên sa mạc suốt nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedouin (danh từ, tính từ): cách viết phổ biến hơn, cũng có thể dùng làm tính từ.
    • The bedouin culture is rich in poetry and music. (Văn hóa bedouin rất phong phú về thơ ca âm nhạc.)
  • Bedouinize (động từ): làm cho trở nên giống người bedouin hoặc du mục.
    • The settlers began to bedouinize their lifestyle after years in the desert. (Những người định cư bắt đầu du mục hóa lối sống của họ sau nhiều nămsa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomad: người du mục (chỉ chung, không nhất thiết ngườiRập).
  • Arab tribesman: thành viên bộ lạcRập (nhấn mạnh nguồn gốc dân tộc).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "beduin".
Thành ngữ liên quan
  • "to live like a beduin": sống như người bedouin, thường chỉ lối sống đơn giản, du mục.
    • After retirement, they decided to live like a beduin, traveling from place to place. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định sống như người bedouin, đi từ nơi này đến nơi khác.)