betaine
Định nghĩa
Danh từ: - Betaine là một hợp chất kiềm có vị ngọt, được tìm thấy tự nhiên trong củ cải đường. Nó cũng có thể được tổng hợp và sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Betaine thường được chiết xuất từ củ cải đường để sử dụng trong thực phẩm bổ sung.)
- (Vị ngọt của betaine khiến nó trở thành một thành phần hữu ích trong một số mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Betaine hydrochloride": một dạng kết hợp của betaine với axit clohydric, thường được dùng để hỗ trợ tiêu hóa.
- Betaine hydrochloride is commonly used as a digestive aid. (Betaine hydrochloride thường được dùng như một chất hỗ trợ tiêu hóa.)
"Betaine in animal feed": betaine được thêm vào thức ăn chăn nuôi để cải thiện hiệu suất tăng trưởng và chịu áp lực.
- Betaine in animal feed helps livestock cope with heat stress. (Betaine trong thức ăn chăn nuôi giúp gia súc chịu được stress nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Betainic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến betaine.
- The betainic properties of the compound were studied. (Các tính chất betainic của hợp chất đã được nghiên cứu.)
Betaine anhydrous (danh từ): dạng betaine không chứa nước.
- Betaine anhydrous is used in some pharmaceutical formulations. (Betaine khan được dùng trong một số công thức dược phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Trimethylglycine (danh từ): tên hóa học chính xác của betaine, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Trimethylglycine is another name for betaine. (Trimethylglycine là tên gọi khác của betaine.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến 'betaine'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến 'betaine'.)