bespeak
/bi'spi:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt trước, giữ trước, đặt hàng: Hành động yêu cầu hoặc sắp xếp một cái gì đó trước thời điểm cần đến, thường là hàng hóa hoặc dịch vụ.
- Chứng tỏ, tỏ ra, cho biết: Hành động hoặc đặc điểm của một sự vật, sự việc cho thấy một điều gì đó về bản chất hoặc phẩm chất của nó.
- (Thơ ca, cổ) Nói với, nói chuyện với: Tiếp cận và nói chuyện với ai đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Nghĩa: đặt trước):
- He went to the tailor to bespeak a new suit for the wedding. (Anh ấy đến tiệm may để đặt trước một bộ vest mới cho đám cưới.)
- We should bespeak a table at the restaurant for Friday night. (Chúng ta nên giữ trước một bàn ở nhà hàng cho tối thứ Sáu.)
Ngoại động từ (Nghĩa: chứng tỏ, tỏ ra):
- His calm demeanor bespeaks great confidence. (Thái độ bình tĩnh của anh ấy chứng tỏ sự tự tin lớn.)
- The elegant design of the building bespeaks its historical importance. (Thiết kế trang nhã của tòa nhà cho biết tầm quan trọng lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bespeak attention/respect": đòi hỏi, xứng đáng nhận được sự chú ý/tôn trọng.
- Her achievements bespeak our utmost respect. (Những thành tựu của cô ấy xứng đáng nhận được sự tôn trọng tối đa của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Bespoke (adj): được làm theo đơn đặt hàng riêng, đặc biệt.
- He wears bespoke suits. (Anh ấy mặc những bộ vest được may đo riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Indicate, show, denote (chỉ ra, cho thấy): (Hành động của anh ấy cho thấy sự chân thành.)
- Reserve, order, book (đặt trước): (Tôi sẽ đặt trước một chỗ ngồi.)
- Request, ask for (yêu cầu): (Cô ấy yêu cầu sự hỗ trợ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "bespeak" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "bespeak" không có thành ngữ phổ biến.)
(bất qui tắc) ngoại động từ bespoke
- đặt trước, giữ trước, đặt (hàng)
- chứng tỏ, tỏ ra; cho biết
- his polite manners bespeak him [to be] a well-bred mantác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
- (thơ ca) nói với (ai)