point
Danh từ:
- Điểm, chấm: Một dấu nhỏ, một vị trí cụ thể hoặc một đơn vị trong hệ thống tính điểm.
- Mũi nhọn: Phần cuối sắc, nhọn của một vật.
- Vấn đề, ý chính, luận điểm: Một khía cạnh, chi tiết cụ thể của một cuộc thảo luận hoặc ý tưởng trọng tâm.
- Địa điểm, thời điểm: Một vị trí hoặc một khoảnh khắc cụ thể.
- Mục đích, ý nghĩa: Lý do hoặc giá trị thực tế của một điều gì đó.
Động từ:
- Chỉ, trỏ: Hướng ngón tay, một vật hoặc sự chú ý về một hướng hoặc một đối tượng cụ thể.
- Hướng về: Có phương hướng hoặc mục tiêu cụ thể.
Danh từ:
- The pencil has a sharp point. (Cây bút chì có một mũi nhọn sắc.)
- She scored ten points in the game. (Cô ấy ghi được mười điểm trong trò chơi.)
- I don't understand your point. (Tôi không hiểu ý/ luận điểm của bạn.)
- At this point in time, we need to decide. (Vào thời điểm này, chúng ta cần quyết định.)
- What's the point of arguing? (Tranh cãi thì có ích gì/ có mục đích gì?)
Động từ:
- He pointed at the map to show the location. (Anh ấy chỉ vào bản đồ để chỉ địa điểm.)
- All the evidence points to his innocence. (Tất cả bằng chứng đều chỉ ra/hướng đến sự vô tội của anh ta.)
"To make a point": Cố gắng để người khác hiểu và chấp nhận ý kiến của mình; nhấn mạnh một điều gì đó.
- She made a point of arriving early. (Cô ấy cố tình/đặc biệt chú ý đến việc đến sớm.)
"To be on the point of doing something": Sắp sửa làm gì đó.
- I was on the point of leaving when the phone rang. (Tôi sắp sửa rời đi thì điện thoại reo.)
"A case in point": Một ví dụ minh họa rõ ràng cho điều vừa được đề cập.
- Many animals are endangered. The tiger is a case in point. (Nhiều loài động vật đang bị đe dọa. Hổ là một ví dụ điển hình.)
- Pointer (n): Cái chỉ, kim chỉ (trên đồng hồ, cân...); chó săn chỉ mồi.
- Pointed (adj): Có mũi nhọn; sắc sảo, châm chọc (về lời nói).
- a pointed remark (một nhận xét châm chọc)
- Pointless (adj): Vô ích, không có mục đích.
- a pointless argument (một cuộc tranh cãi vô ích)
- Danh từ: Dot (chấm), tip (đầu nhọn), detail (chi tiết), purpose (mục đích).
- Động từ: Indicate (chỉ ra), direct (hướng), show (chỉ cho thấy).
Point out: Chỉ ra, vạch ra, nêu lên.
- He pointed out several mistakes in the report. (Anh ấy chỉ ra vài lỗi trong báo cáo.)
Point to/towards: Hướng về, ám chỉ, cho thấy (một khả năng hoặc kết quả).
- The survey results point to a change in public opinion. (Kết quả khảo sát cho thấy một sự thay đổi trong dư luận.)
Point at: Chỉ trỏ vào (thường dùng với nghĩa đen, đôi khi mang tính buộc tội).
- It's rude to point at people. (Chỉ tay vào người khác là bất lịch sự.)
To the point: Đi thẳng vào vấn đề, súc tích và liên quan trực tiếp.
- His explanation was brief and to the point. (Lời giải thích của anh ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.)
Beside the point: Không liên quan, lạc đề.
- Whether you like him is beside the point; we need his skills. (Việc bạn có thích anh ta hay không là không liên quan; chúng ta cần kỹ năng của anh ta.)
A sore point: Một vấn đề nhạy cảm, dễ gây bực mình hoặc đau khổ.
- His failed exam is a sore point for him. (Bài thi trượt là một điểm nhạy cảm/đau đầu với anh ta.)
The point of no return: Điểm không thể quay lại, thời điểm mà một quyết định hoặc hành động không thể đảo ngược.
- After signing the contract, we had passed the point of no return. (Sau khi ký hợp đồng, chúng tôi đã vượt qua điểm không thể quay lại.)
-
mũi nhọn (giùi...) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
-
dụng cụ có mũi nhọn, kim khắc, kim trổ
-
(địa lý,địa chất) mũi đất
-
(quân sự) đội mũi nhọn
-
mỏm nhọn
-
the point of the jaw; the point(quyền Anh) mỏm cắm, chốt cắm (chỗ đánh dễ bị đo ván)
-
-
đăng ten ren bằng kim ((cũng) point lace)
-
(số nhiều) chân ngựa
-
a bay with black pointsngựa hồng chân đen
-
-
chấm, dấu chấm, điểm
-
full pointdấu chấm
-
decimal pointdấu thập phân
-
-
(vật lý), (toán học) diểm
-
point contactđiểm tiếp xúc, tiếp điểm
-
point of intersectiongiao điểm
-
-
(thể dục,thể thao) điểm
-
to score pointsghi điểm
-
to give points to somebodychấp điểm ai; (nghĩa bóng) giỏi hơn ai, cừ hơn ai
-
to win on pointsthắng điểm
-
-
điểm, vấn đề, mặt
-
at all pointsvề mọi điểm, về mọi mặt
-
to differ on many pointskhông đồng ý nhau về nhiều điểm
-
a point of honourđiểm danh dự, vấn đề danh dự
-
a point of consciencevấn đề lương tâm
-
point of viewquan điểm
-
to make a point ofcoi thành vấn đề, coi là cần thiết
-
to make a pointnêu rõ một điểm, nêu rõ vấn đề
-
to the pointđúng vào vấn đề
-
he carried his pointđiều anh ta đưa ra đã được chấp nhận
-
to come to the pointđi vào vấn đề, đi vào việc
-
to be off the pointlạc đề
-
in point of factthực tế là
-
-
điểm, địa điểm, chỗ, hướng, phương
-
point of departuređịa điểm khởi hành
-
rallying pointđịa điểm tập trung
-
cardinal pointsbốn phương trời
-
the 32 points of the compass32 hướng trên la bàn
-
-
lúc
-
at the point deathlúc hấp hối
-
on the point of doing somethingvào lúc bắt tay vào việc gì
-
-
nét nổi bật, điểm trọng tâm, điểm cốt yếu, điểm lý thú (câu chuyện, câu nói đùa...)
-
I don't see the pointtôi không thấy điểm lý thú ở chỗ nào
-
-
sự sâu sắc, sự chua cay, sự cay độc, sự châm chọc
-
his remarks lack pointnhững nhận xét của anh ta thiếu sâu sắc
-
-
(ngành in) Poang (đơn vị đo cỡ chữ bằng 0, 0138 insơ)
-
(hàng hải) quăng dây buộc mép buồm
-
(ngành đường sắt) ghi
-
(săn bắn) sự đứng sững vểnh mõm làm hiệu chỉ thú săn (chó săn)
-
to make a point; to come to a pointđứng sững vểnh mõm làm hiệu chỉ thú săn (chó săn)
-
Idioms
-
not to put too fine a point upon it
chẳng cần phải nói khéo; nói thẳng, nói toạt móng heo
-
vót nhọn (bút chì...)
-
gắn đầu nhọn vào
-
làm cho sâu sắc, làm cho chua cay, làm cho cay độc
-
to point a remarklàm cho lời nhận xét sâu sắc (chua cay)
-
-
((thường) + at) chỉ, trỏ, nhắm, chĩa
-
to point a gun atchĩa súng vào
-
-
chấm (câu...); đánh dấu chấm (bài thánh ca cho dễ hát)
-
trét vữa (kẽ gạch, đá xây)
-
đứng sững vểnh mõm chỉ (thú săn) (chó săn)
-
(+ at) chỉ, trỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) nhằm
-
to be pointed at(nghĩa bóng) bị thiên hạ chỉ trỏ, bị thiên hạ để ý
-
-
(+ to, towards) hướng về
-
to point to the northhướng về phía bắc
-
-
(+ to) hướng sự chú ý vào, lưu ý vào; chỉ ra, chỉ cho thấy, vạch ra
-
I want to point to these factstôi muốn các bạn lưu ý vào những sự việc này
-
-
đứng sững vểnh mõm chỉ chú săn (chó săn)
Idioms
-
to point in
vùi (phân) bàng đầu mũi thuổng
-
to point off
tách (số lẻ) bằng dấu phẩy
-
to point over
xới (đất) bằng đầu mũi thuổng
-
to point out
chỉ ra, vạch ra
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "point"