beton
/'betən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bê tông: Một loại vật liệu xây dựng cứng, được tạo thành từ hỗn hợp của xi măng, cát, sỏi hoặc đá dăm và nước, sau khi đông cứng.
- Bê tông cốt thép: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật) Thường dùng để chỉ bê tông có cốt thép bên trong để tăng cường độ chịu lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The foundation of the building is made of reinforced beton. (Nền móng của tòa nhà được làm từ bê tông cốt thép.)
- They poured fresh beton for the new sidewalk. (Họ đã đổ bê tông tươi cho vỉa hè mới.)
- Beton is a key material in modern construction. (Bê tông là một vật liệu chủ chốt trong xây dựng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in situ beton": bê tông đổ tại chỗ.
- The columns were constructed using in situ beton. (Các cột được xây dựng bằng bê tông đổ tại chỗ.)
- "precast beton": bê tông đúc sẵn.
- Prefabricated walls are often made from precast beton. (Các bức tường đúc sẵn thường được làm từ bê tông đúc sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Betonieren (động từ, gốc Đức): Đổ bê tông. (Từ này thường thấy trong các tài liệu kỹ thuật có ảnh hưởng từ tiếng Đức).
- Betonage (danh từ, ít dùng): Quá trình đổ bê tông.
Từ đồng nghĩa
- Concrete: Bê tông. (Đây là từ tiếng Anh phổ biến hơn, trong khi "beton" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc có ảnh hưởng từ tiếng Pháp/Đức).