baton
/'bætən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dùi cui: Một cây gậy ngắn và chắc, thường được cảnh sát sử dụng như một vũ khí.
- Gậy chỉ huy: Một cây gậy ngắn, tượng trưng cho quyền lực hoặc chức vụ, đặc biệt của một chỉ huy quân sự.
- Que chỉ huy: Một cây que mảnh, thường bằng gỗ, được người chỉ huy dàn nhạc (nhạc trưởng) sử dụng để điều khiển nhịp độ và biểu cảm của bản nhạc.
- Que truyền tay (trong chạy tiếp sức): Một ống trụ rỗng, ngắn, được các vận động viên chuyền cho nhau trong cuộc thi chạy tiếp sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police officer drew her baton. (Nữ cảnh sát rút dùi cui của cô ấy ra.)
- The conductor raised his baton to begin the symphony. (Nhạc trưởng giơ que chỉ huy lên để bắt đầu bản giao hưởng.)
- She dropped the baton during the relay race. (Cô ấy đánh rơi que truyền trong cuộc thi chạy tiếp sức.)
- The field marshal was presented with a ceremonial baton. (Nguyên soái được trao tặng một cây gậy chỉ huy nghi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass the baton": Chuyển giao trách nhiệm, quyền lực hoặc nhiệm vụ từ người này sang người khác.
- The retiring CEO passed the baton to her successor. (CEO sắp nghỉ hưu đã chuyển giao trách nhiệm cho người kế nhiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nightstick / Truncheon (n): Các từ đồng nghĩa chỉ "dùi cui" của cảnh sát.
- Wand (n): Đũa thần, một cây gậy mỏng dùng trong ảo thuật hoặc tưởng tượng, khác với "baton" về mục đích sử dụng.
- Rod (n): Que, gậy; một từ chung chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Club (n): Dùi cui, gậy tày (nghĩa tương tự khi chỉ vũ khí).
- Staff (n): Gậy, trượng (có thể tượng trưng cho quyền lực).
- Stick (n): Gậy, que (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "baton")
Thành ngữ liên quan
- "pass/pick up/take up the baton": (Nghĩa bóng) Chuyển giao/đảm nhận một nhiệm vụ hoặc di sản.
- A new generation of scientists has taken up the baton in the fight against disease. (Một thế hệ nhà khoa học mới đã đảm nhận nhiệm vụ trong cuộc chiến chống lại bệnh tật.)
danh từ
- dùi cui (cảnh sát)
- gậy chỉ huy
- Marshal's batongậy chỉ huy của nguyên soái
- conductor's baton(âm nhạc) que của người chỉ huy dàn nhạc
- (thể dục,thể thao) que gỗ truyền tay (chạy tiếp sức)
ngoại động từ
- đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậy