betony
/'betəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoắc hương: Một loại cây thân thảo, thường có hoa màu tím hoặc hồng, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Betony was often planted in medieval herb gardens. (Cây hoắc hương thường được trồng trong các vườn thảo dược thời trung cổ.)
- The purple flowers of the betony attract many bees. (Những bông hoa tím của cây hoắc hương thu hút nhiều ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Wood betony": Một tên gọi khác phổ biến cho cây hoắc hương, nhấn mạnh môi trường sống hoặc để phân biệt với các loài khác.
- Wood betony is known for its traditional medicinal uses. (Cây hoắc hương được biết đến với công dụng làm thuốc truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Hedge-nettle (n): Một tên gọi thông tục khác cho một số loài trong chi , bao gồm cả betony.
- Woundwort (n): Một tên gọi chung cho các cây thuộc chi được cho là có tác dụng cầm máu.
Từ đồng nghĩa
- Stachys officinalis: Tên khoa học của cây hoắc hương thông thường.
danh từ
- (thực vật học) cây hoắc hương