betony

/'betəni/
Học thuật
Thân thiện
betony

A bee lands on a purple betony flower in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoắc hương: Một loại cây thân thảo, thường hoa màu tím hoặc hồng, thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây này từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Betony was often planted in medieval herb gardens. (Cây hoắc hương thường được trồng trong các vườn thảo dược thời trung cổ.)
    • The purple flowers of the betony attract many bees. (Những bông hoa tím của cây hoắc hương thu hút nhiều ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood betony": Một tên gọi khác phổ biến cho cây hoắc hương, nhấn mạnh môi trường sống hoặc để phân biệt với các loài khác.
    • Wood betony is known for its traditional medicinal uses. (Cây hoắc hương được biết đến với công dụng làm thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedge-nettle (n): Một tên gọi thông tục khác cho một số loài trong chi , bao gồm cả betony.
  • Woundwort (n): Một tên gọi chung cho các cây thuộc chi được cho tác dụng cầm máu.
Từ đồng nghĩa
  • Stachys officinalis: Tên khoa học của cây hoắc hương thông thường.
betony

A bee lands on a purple betony flower in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoắc hương

Từ gần giống