beaten

/'bi:tn/
Học thuật
Thân thiện
beaten

He preferred the beaten path through the woods.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đánh bại, bị thua: Trạng thái của người hoặc đội đã thua trong một cuộc thi, trận đấu hoặc xung đột.
    • Bị đánh đập, bị hành hạ: Trạng thái của người hoặc vật đã bị đánh bằng tay hoặc công cụ.
    • Bị đập dẹp, được (kim loại): Vật liệu, đặc biệt kim loại, đã được tạo hình bằng cách đập nhiều lần.
    • Bị dẫm nát, mòn (đường): Con đường hoặc lối đi đã được sử dụng nhiều đến mức trở nên rõ ràng mòn.
    • Nản chí, kiệt sức: Cảm giác mệt mỏi, thất vọng mất hết tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beaten team left the field with their heads down. (Đội bị đánh bại rời sân với cúi đầu.)
    • He showed the police his beaten face. (Anh ta cho cảnh sát xem khuôn mặt bị đánh của mình.)
    • The artisan crafted a beautiful bowl from beaten copper. (Người thợ thủ công tạo ra một cái bát đẹp từ đồng được .)
    • Tourists always follow the beaten path to the main temple. (Du khách luôn đi theo con đường mòn đến ngôi đền chính.)
    • After many failures, he felt completely beaten. (Sau nhiều thất bại, anh ấy cảm thấy hoàn toàn nản chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off the beaten track/path": xa lối mòn, không theo cách thông thường; chỉ những địa điểm ít người biết đến hoặc cách làm độc đáo.

    • We prefer to travel off the beaten track to discover authentic culture. (Chúng tôi thích du lịch tới những nơi xa lối mòn để khám phá văn hóa đích thực.)
  • "a beaten man": một người đàn ông đã bị khuất phục hoàn toàn về tinh thần.

    • After losing his job and his family, he was a beaten man. (Sau khi mất việc gia đình, anh ta đã trở thành một người đàn ông bị khuất phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Beat (động từ): đánh, đập, đánh bại.

    • He can beat me at chess. (Anh ấy có thể đánh bại tôi trong cờ vua.)
  • Beaten-up (tính từ): nát, bị hư hại nhiều (thường chỉ xe cộ, đồ vật).

    • He drives a beaten-up old car. (Anh ta lái một chiếc xe nát.)
Từ đồng nghĩa
  • Defeated: bị đánh bại.
  • Battered: bị đánh đập tàn nhẫn, bị hư hại nặng.
  • Hammered: được đập (kim loại).
  • Worn: bị mòn.
  • Demoralized: nản lòng, mất tinh thần.
Từ trái nghĩa
  • Victorious: chiến thắng.
  • Unbeaten: bất bại, chưa bị đánh bại.
  • Untrodden: chưa dấu chân người qua (con đường).
  • Uplifted: phấn chấn.
Thành ngữ liên quan
  • To stick to the beaten track: bám vào lối mòn, chỉ làm theo cách thông thường, an toàn.

    • In his research, he prefers to stick to the beaten track. (Trong nghiên cứu của mình, anh ấy thích bám vào lối mòn.)
  • A dead beat (danh từ, khẩu ngữ): một kẻ thất bại hoàn toàn, vô dụng.

    • Don't lend him money; he's a dead beat. (Đừng cho hắn ta mượn tiền; hắn một kẻ thất bại.)
beaten

He preferred the beaten path through the woods.

động tính từ quá khứ của beat
tính từ
  1. đập, nện (nền đường...)
  2. , đập, thành hình
    • ornaments are sometimes made of beaten silver and beaten gold
      những đồ trang sức đôi khi làm bằng bạc, vàng thành hình
  3. quỵ, nản chí

Idioms

  • the beaten track
    đường mòn