botany

/'bɔtəni/
danh từ
  1. thực vật học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "botany"

Từ có nhắc đến "botany"

botany
A student examines a leaf in a botany class.